12 nguyên tắc thiết kế
Cây lộ trình thật
Path → 11 unit → 312 bài (level) → checkpoint → hoạt động. Học sinh luôn thấy rõ mình đang ở chặng nào, không phải danh sách bài rời rạc.
13 dạng bài khác nhau
Speaking, Flashcard, Matching, Fill in blank, Multiple choice, Word ordering, Drag & drop, Scrambled sentence, Story, Select object, Fill letter, Gap fill, Call Bingo — không lặp một khuôn suốt cả unit.
AI chấm phát âm ngay
553 hoạt động Speaking trong lộ trình đang chạy. Học sinh nói, AI chấm tại chỗ — không cần đợi giáo viên nghe từng em.
Trò chuyện tự do với AI
19 chủ đề Call Bingo đang chạy — học sinh nói chuyện tự do với AI theo chủ đề, mỗi chủ đề có tiêu chí chấm AI riêng, không phải trắc nghiệm đóng.
Checkpoint dùng lại để ôn tập
Nhiều checkpoint được gắn vào nhiều bài khác nhau trong lộ trình — cùng nội dung xuất hiện lại có chủ đích để củng cố, không phải lỗi trùng lặp.
Vòng thưởng theo ngày
Hồ sơ học sinh ghi lại thời điểm nhận thưởng ngày gần nhất — dùng để phân biệt học sinh còn quay lại đều hay đã rời bỏ, không chỉ đếm lượt học.
Thế giới Candy World
Hello → My School → Family Members → Farm Animals → Food and Drink → Toys → A Day Out → At Home → A Fashion Show → Let's Play → At the Beach. Từ vựng luôn gắn bối cảnh, không học từ rời rạc.
Bám CEFR, mở dần từng cấp
Lộ trình đang chạy target Pre-A1. Cấp A1 đã có 5.890 hoạt động dựng sẵn nhưng chưa ráp lộ trình — mở cấp mới có kế hoạch, không vội khi nội dung chưa đủ chín.
Một kho, hai lối vào
Giáo trình lớp học (book → book_units → book_lessons) và lộ trình tự học trên Study cùng trỏ vào một kho checkpoint — không phải hai kho nội dung tách biệt.
Xếp lớp trước khi học
Hồ sơ học sinh có thể ghi nhận cấp CEFR khởi điểm từ bài kiểm tra xếp lớp trước khi vào lộ trình — tránh học sai trình độ ngay từ đầu.
Rà soát, không giấu lỗi
Toàn bộ 18.723 hoạt động trong kho đã qua audit chính tả, trùng lặp, bài rỗng — 3 vòng kiểm định độc lập. 856 điểm cần xem lại được liệt kê công khai.
Ưu tiên theo lượt học thật
Bài "Hello — Số 1-10" có 114.000+ lượt làm, "At the Beach" mới ra chỉ 44 lượt. Dữ liệu dùng thật, không phải thứ tự sản xuất, là căn cứ chăm sóc nội dung.
Cơ chế game hóa
Vỏ bọc theo chủ đề
Mỗi loại checkpoint có một cái tên riêng: "Giỏ từ vựng" (từ mới), "Kho ngữ pháp" (ngữ pháp), "Xưởng từ vựng" (từ vựng mở rộng), "Cùng hát cùng ca!" (bài hát) — không phải danh sách "Exercise 1, 2, 3".
Rương — cột mốc ôn tập
23/312 bài đang chạy là dạng CHEST: gộp 2-4 checkpoint (đặt tên "Chiếc rương 1", "Rương 2"...) thành một cột mốc ôn tập, thường rơi vào học phần giữa và cuối mỗi unit.
Đấu trường ngữ pháp
Bài ngữ pháp khó nhất trong unit không gọi là "Grammar Practice" mà đặt tên "Đấu trường ngữ pháp: have got", "Đấu trường ngữ pháp: want" — đóng khung luyện tập thành một trận đấu.
Thử thách Nhà thám hiểm
Bài kiểm tra cuối mỗi unit (Lesson 12 - Test) tách 3 phần Nghe – Đọc – Viết dưới một tên chung "Thử thách Nhà thám hiểm", không phải "Final Test" trung tính.
4 cơ chế game hóa khác đã nêu ở phần 12 nguyên tắc thiết kế phía trên: ôn tập bằng checkpoint dùng lại (#05), vòng thưởng theo ngày (#06), bản đồ thế giới Candy World (#07), và trò chuyện tự do với AI Bingo qua 19 chủ đề Call Bingo đang chạy (#04). Toàn bộ số liệu ở đây đối chiếu trực tiếp với data.flyer.vn/study.
Nguồn nội dung
Candy World (Pre A1) Đang chạy
Lộ trình duy nhất đang phục vụ học sinh thật trên study.flyer.us
(slug starters). Do đội Academic FLYER tự thiết kế — không dịch hay bê nguyên một giáo trình
xuất bản nào; thứ tự 11 chặng và từ vựng là lựa chọn nội bộ, bám khung CEFR Pre-A1.
Lộ trình cũ Starters (old) đã bị ẩn (is_hidden=true), học sinh không còn nhìn thấy.
| # | Chặng (Unit) | Chủ đề nổi bật | Bài | Hoạt động | Lượt làm (all-time) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hello | Số 1-10 · Số đếm · Giới thiệu tên, tuổi | 18 | 153 | 114.175 | Đang chạy |
| 1 | My School | Trong lớp học · Giới từ chỉ vị trí · this/these | 24 | 184 | 197.730 | Đang chạy |
| 2 | Family Members | Gia đình · Gia đình Andy · Câu hỏi Who | 31 | 213 | 99.584 | Đang chạy |
| 3 | Farm Animals | Động vật nông trại · Miêu tả với tính từ | 28 | 219 | 39.084 | Đang chạy |
| 4 | Food and Drink | Đồ ăn và đồ uống · like / don't like | 29 | 191 | 22.223 | Đang chạy |
| 5 | Toys | Đồ chơi · Tính từ sở hữu | 30 | 210 | 11.813 | Đang chạy |
| 6 | A Day Out | Trong thành phố · there is/are | 30 | 209 | 5.657 | Đang chạy |
| 7 | At Home | Đồ dùng trong nhà · Let's...; can (xin phép) | 30 | 227 | 2.639 | Đang chạy |
| 8 | A Fashion Show | Quần áo · Hiện tại tiếp diễn | 30 | 222 | 1.825 | Đang chạy |
| 9 | Let's Play | Thể thao · Hiện tại tiếp diễn | 31 | 195 | 258 | Đang chạy |
| 10 | At the Beach | Ở bãi biển · like/enjoy + V-ing | 31 | 220 | 44 | Đang chạy |
| Tổng — 11 chặng | 312 | 2.243* | 495.032 | |||
*Đếm theo từng bài nên dư 2 hoạt động dùng chung nhiều bài (checkpoint dạng CHEST) so với số tổng đã khử trùng của cả lộ trình: 2.241 (2.222 bài tập + 19 chủ đề Call Bingo). Không sai số lớn — cách tính đầy đủ ở data.flyer.vn/study.
Kho A1 Chưa xuất bản
5.890 hoạt động cấp A1 đã được Academic team build (Multiple choice 1.535, Flashcard 1.384, Speaking 1.353, còn lại 9 dạng khác) — nhưng 0% đang chạy thật. Hệ thống hiện chỉ có 2 lộ trình (Candy World Pre-A1 đang chạy, Starters (old) đã ẩn); chưa có lộ trình nào cho A1. Đây là nội dung đã sẵn sàng, còn thiếu bước ráp thành lộ trình để publish — không phải thiếu nội dung.
Giáo trình lớp học (Books) Kho riêng
1.712 hoạt động trong kho phục vụ giáo trình sách trên lớp
(books → book_units → book_lessons), dùng chung engine checkpoint với Study nhưng đi theo
lộ trình sách giáo viên chọn trên teacher.flyer.us — tách khỏi con đường tự học Candy World.
Kho tổng có 18.723 hoạt động (18.685 bài tập + 38 chủ đề Call Bingo). Chỉ 12% (2.241) đang chạy thật trên study.flyer.us; phần còn lại nằm ở unit nháp (GJ1, GJ2, Dialogue Practice — 3.503), checkpoint chưa gắn chương trình nào (10.275), thuộc giáo trình sách (1.712 ở trên), hoặc mồ côi hoàn toàn không gắn checkpoint (964). Xem đầy đủ 100% nội dung tại data.flyer.vn/study.