12 nguyên tắc thiết kế
Cây lộ trình thật
Path → 11 unit → 312 bài (level) → checkpoint → hoạt động. Học sinh luôn thấy rõ mình đang ở chặng nào, không phải danh sách bài rời rạc.
13 dạng bài khác nhau
Speaking, Flashcard, Matching, Fill in blank, Multiple choice, Word ordering, Drag & drop, Scrambled sentence, Story, Select object, Fill letter, Gap fill, Call Bingo — không lặp một khuôn suốt cả unit.
AI chấm phát âm ngay
553 hoạt động Speaking trong lộ trình đang chạy. Học sinh nói, AI chấm tại chỗ — không cần đợi giáo viên nghe từng em.
Trò chuyện tự do với AI
19 chủ đề Call Bingo đang chạy — học sinh nói chuyện tự do với AI theo chủ đề, mỗi chủ đề có tiêu chí chấm AI riêng, không phải trắc nghiệm đóng.
Checkpoint dùng lại để ôn tập
Nhiều checkpoint được gắn vào nhiều bài khác nhau trong lộ trình — cùng nội dung xuất hiện lại có chủ đích để củng cố, không phải lỗi trùng lặp.
Vòng thưởng theo ngày
Hồ sơ học sinh ghi lại thời điểm nhận thưởng ngày gần nhất — dùng để phân biệt học sinh còn quay lại đều hay đã rời bỏ, không chỉ đếm lượt học.
Thế giới Candy World
Hello → My School → Family Members → Farm Animals → Food and Drink → Toys → A Day Out → At Home → A Fashion Show → Let's Play → At the Beach. Từ vựng luôn gắn bối cảnh, không học từ rời rạc.
Bám CEFR, mở dần từng cấp
Lộ trình đang chạy target Pre-A1. Cấp A1 đã có 5.890 hoạt động dựng sẵn nhưng chưa ráp lộ trình — mở cấp mới có kế hoạch, không vội khi nội dung chưa đủ chín.
Một kho, hai lối vào
Giáo trình lớp học (book → book_units → book_lessons) và lộ trình tự học trên Study cùng trỏ vào một kho checkpoint — không phải hai kho nội dung tách biệt.
Xếp lớp trước khi học
Hồ sơ học sinh có thể ghi nhận cấp CEFR khởi điểm từ bài kiểm tra xếp lớp trước khi vào lộ trình — tránh học sai trình độ ngay từ đầu.
Rà soát, không giấu lỗi
Toàn bộ 18.723 hoạt động trong kho đã qua audit chính tả, trùng lặp, bài rỗng — 3 vòng kiểm định độc lập. 856 điểm cần xem lại được liệt kê công khai.
Ưu tiên theo lượt học thật
Bài "Hello — Số 1-10" có 114.000+ lượt làm, "At the Beach" mới ra chỉ 44 lượt. Dữ liệu dùng thật, không phải thứ tự sản xuất, là căn cứ chăm sóc nội dung.
Cơ chế game hóa
Vỏ bọc theo chủ đề
Mỗi loại checkpoint có một cái tên riêng: "Giỏ từ vựng" (từ mới), "Kho ngữ pháp" (ngữ pháp), "Xưởng từ vựng" (từ vựng mở rộng), "Cùng hát cùng ca!" (bài hát) — không phải danh sách "Exercise 1, 2, 3".
Rương — cột mốc ôn tập
23/312 bài đang chạy là dạng CHEST: gộp 2-4 checkpoint (đặt tên "Chiếc rương 1", "Rương 2"...) thành một cột mốc ôn tập, thường rơi vào học phần giữa và cuối mỗi unit.
Đấu trường ngữ pháp
Bài ngữ pháp khó nhất trong unit không gọi là "Grammar Practice" mà đặt tên "Đấu trường ngữ pháp: have got", "Đấu trường ngữ pháp: want" — đóng khung luyện tập thành một trận đấu.
Thử thách Nhà thám hiểm
Bài kiểm tra cuối mỗi unit (Lesson 12 - Test) tách 3 phần Nghe – Đọc – Viết dưới một tên chung "Thử thách Nhà thám hiểm", không phải "Final Test" trung tính.
4 cơ chế game hóa khác đã nêu ở phần 12 nguyên tắc thiết kế phía trên: ôn tập bằng checkpoint dùng lại (#05), vòng thưởng theo ngày (#06), bản đồ thế giới Candy World (#07), và trò chuyện tự do với AI Bingo qua 19 chủ đề Call Bingo đang chạy (#04). Toàn bộ số liệu ở đây đối chiếu trực tiếp với data.flyer.vn/study.
Nguồn nội dung
Candy World (Pre A1) Đang chạy
Lộ trình duy nhất đang phục vụ học sinh thật trên study.flyer.us
(slug starters). Do đội Academic FLYER tự thiết kế — không dịch hay bê nguyên một giáo trình
xuất bản nào; thứ tự 11 chặng và từ vựng là lựa chọn nội bộ, bám khung CEFR Pre-A1.
Lộ trình cũ Starters (old) đã bị ẩn (is_hidden=true), học sinh không còn nhìn thấy.
Bảng dưới liệt kê toàn bộ 312 checkpoint stage (mỗi dòng = một "bài" trên bản đồ lộ trình, có thể
gộp 2–4 checkpoint nếu là dạng Chest), gộp nhóm theo 11 unit. Cột Trạng thái đánh dấu state: true
cho mọi dòng — vì bảng chỉ lấy từ path Candy World (Pre A1), path duy nhất đang publish thật
(path cũ Starters (old) có is_hidden=true nên không xuất hiện ở đây).
study.flyer.us/vi/<check_point_id>)
cần check_point_id gốc từ database — không có sẵn trong bản export tĩnh này, và phiên làm việc hiện tại
bị chặn quyền truy vấn trực tiếp DB. Khi có quyền truy vấn, thêm cột link là việc nhỏ (join
duolingo_level_check_points → check_points). Trong lúc chờ, dùng cột "Nội dung" bên dưới để tra tên
checkpoint thật, hoặc mở data.flyer.vn/study
để xem chi tiết từng bài.
| # | Bài (checkpoint stage) | Loại | Nội dung | Hoạt động | Lượt làm (submissions) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Unit — · Hello | 18 bài | 153 | 114.175 | |||
| 1 | (UH) Opening | Regular | Hành trình bắt đầu! | 1 | 7.825 | state: true |
| 2 | (UH) Lesson 2 - Flashcard - New Vocabulary | Regular | Unit Hello - Thủ lĩnh thẻ từ: Số 1-10 | 10 | 15.264 | state: true |
| 3 | (UH) Lesson 2 - Vocabulary Practice | Chest | Unit Hello - Giỏ từ vựng: Số đếm - Bài 1 | Unit Hello - Giỏ từ vựng: Số đếm - Bài 2 | Unit Hello - Giỏ từ vựng: Số đếm - Bài 3 | 26 | 13.407 | state: true |
| 4 | (UH) Lesson 3 - Scavenger Hunt | Regular | Unit Hello - Cuộc săn kỳ thú: Số đếm | 10 | 7.634 | state: true |
| 5 | (UH) Lesson 3 - Exam 1 - Vocabulary Practice | Regular | Unit Hello - Xưởng từ vựng: Số đếm - Bài 1 | 2 | 6.973 | state: true |
| 6 | (UH) Lesson 3 - Exam 2 - Vocabulary Practice | Regular | Unit Hello - Xưởng từ vựng: Số đếm - Bài 2 | 6 | 6.609 | state: true |
| 7 | (UH) Lesson 4 - Story | Regular | Unit Hello - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc | 1 | 6.432 | state: true |
| 8 | (UH) Lesson 4 - Grammar | Regular | Unit Hello - Kho ngữ pháp: Giới thiệu tên, tuổi | 1 | 6.097 | state: true |
| 9 | (UH) Lesson 4 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit Hello - Kho ngữ pháp: Giới thiệu tên, tuổi - Bài 1 | 8 | 5.924 | state: true |
| 10 | (UH) Lesson 5 - Practice grammar | Chest | Unit Hello - Kho ngữ pháp: Giới thiệu tên, tuổi - Bài 2 | Unit Hello - Kho ngữ pháp: Giới thiệu tên, tuổi - Bài 3 | Unit Hello - Kho ngữ pháp: Giới thiệu tên, tuổi - Bài 4 | 15 | 6.399 | state: true |
| 11 | (UH) Lesson 6 - Flashcards - New Vocabulary | Regular | Unit Hello - Thủ lĩnh thẻ từ: Màu sắc | 11 | 4.831 | state: true |
| 12 | (UH) Lesson 6 - Exam 1 - New Vocabulary | Regular | Unit Hello - Giỏ từ vựng: Màu sắc - Bài 1 | 6 | 4.692 | state: true |
| 13 | (UH) Lesson 6 - Exam 2 - New Vocabulary | Regular | Unit Hello - Giỏ từ vựng: Màu sắc - Bài 2 | 11 | 4.195 | state: true |
| 14 | (UH) Lesson 6 - Exam 3 - New Vocabulary | Regular | Unit Hello - Giỏ từ vựng: Màu sắc - Bài 3 | 11 | 3.829 | state: true |
| 15 | (UH) Lesson 7 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit Hello - Xưởng từ vựng: Màu sắc - Bài 1 | 2 | 3.830 | state: true |
| 16 | (UH) Lesson 7 - Exam 2 - Song | Regular | Unit Hello - Cùng hát cùng ca! | 1 | 3.685 | state: true |
| 17 | (UH) Lesson 7 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit Hello - Xưởng từ vựng: Màu sắc - Bài 2 | 11 | 3.317 | state: true |
| 18 | (UH) Lesson 8 - Test | Regular | Unit Hello - Thử thách Nhà thám hiểm | 20 | 3.232 | state: true |
| Unit 1 · My School | 24 bài | 184 | 197.730 | |||
| 19 | (U1) Lesson 1 - Flashcards - New Vocabulary | Regular | Unit 1 - Thủ lĩnh thẻ từ: Trong lớp học | 11 | 22.137 | state: true |
| 20 | (U1) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary Practice | Regular | Unit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học - Bài 1 | 4 | 18.715 | state: true |
| 21 | (U1) Lesson 1 - Exam 2 - Speaking | Regular | Unit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học - Bài 2 | 11 | 14.107 | state: true |
| 22 | (U1) Lesson 1 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học - Bài 3 | 11 | 12.654 | state: true |
| 23 | (U1) Lesson 2 - Scavenger Hunt | Regular | Unit 1 - Cuộc săn kỳ thú: Lớp học ngoài không gian | 10 | 11.369 | state: true |
| 24 | (U1) Lesson 2 - Exam 1 - Vocabulary Practice | Regular | Unit 1 - Xưởng từ vựng: Trong lớp học - Bài 1 | 2 | 3.858 | state: true |
| 25 | (U1) Lesson 2 - Exam 2 - Vocabulary Practice | Regular | Unit 1 - Xưởng từ vựng: Trong lớp học - Bài 2 | 11 | 3.398 | state: true |
| 26 | (U1) Lesson 3 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 1 - Xưởng từ vựng: Trong lớp học - Bài 3 | 8 | 9.945 | state: true |
| 27 | (U1) Lesson 3 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 1 - Bậc thầy từ vựng: Trong lớp học | 1 | 3.420 | state: true |
| 28 | (U1) Lesson 4 - Story | Regular | Unit 1 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc | 1 | 3.243 | state: true |
| 29 | (U1) Lesson 4 - Grammar | Regular | Unit 1 - Kho ngữ pháp: Giới từ chỉ vị trí | 1 | 1.090 | state: true |
| 30 | (U1) Lesson 4 - Listening | Regular | Unit 1 - Kho ngữ pháp: Giới từ chỉ vị trí - Bài 1 | 6 | 9.398 | state: true |
| 31 | (U1) Lesson 4 - Practice | Regular | Unit 1 - Kho ngữ pháp: Giới từ chỉ vị trí - Bài 2 | 6 | 9.261 | state: true |
| 32 | (U1) Lesson 5 - Practice | Chest | Unit 1 - Học phần 5 - Chiếc rương 1* | Unit 1 - Kho ngữ pháp: Giới từ chỉ vị trí - Bài 4 | Unit 1 - Kho ngữ pháp: Giới từ chỉ vị trí - Bài 5 | 22 | 9.131 | state: true |
| 33 | (U1) Lesson 6 - Call Bingo | Call Bingo | Call Bingo: Call Bingo - Classroom Object Vocabulary & Prepositions | 1 | 6.414 | state: true |
| 34 | (U1) Lesson 7 - Flashcards - New Vocabulary | Regular | Unit 1 - Thủ lĩnh thẻ từ: Trong lớp học (tiếp) | 9 | 7.875 | state: true |
| 35 | (U1) Lesson 7 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học (tiếp) - Bài 1 | 4 | 7.671 | state: true |
| 36 | (U1) Lesson 7 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học (tiếp) - Bài 2 | 9 | 7.319 | state: true |
| 37 | (U1) Lesson 7 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học (tiếp) - Bài 3 | 9 | 7.033 | state: true |
| 38 | (U1) Lesson 8 - Practice | Chest | Unit 1 - Xưởng từ vựng: Trong lớp học (tiếp) - Bài 1 | Unit 1 - Cùng hát cùng ca! | Unit 1 - Học phần 8 - Chiếc rương 3 | 15 | 6.789 | state: true |
| 39 | (U1) Lesson 9 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 1 - Kho ngữ pháp: this/these | 5 | 5.955 | state: true |
| 40 | (U1) Lesson 9 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 1 - Kho ngữ pháp: this/these - Bài 1 | 7 | 5.781 | state: true |
| 41 | (U1) Lesson 9 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 1 - Kho ngữ pháp: this/these - Bài 2 | 6 | 5.741 | state: true |
| 42 | (U1) Lesson 10 - Unit Test | Regular | Unit 1 - Thử thách Nhà thám hiểm | 14 | 5.426 | state: true |
| Unit 2 · Family Members | 31 bài | 213 | 99.584 | |||
| 43 | (U2) Lesson 1 - Flashcards - New Vocabulary | Regular | Unit 2 - Thủ lĩnh thẻ từ: Gia đình | 11 | 4.978 | state: true |
| 44 | (U2) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary Practice | Regular | Unit 2 - Giỏ từ vựng: Gia đình - Bài 1 | 4 | 4.888 | state: true |
| 45 | (U2) Lesson 1 - Exam 2 - Vocabulary Practice | Regular | Unit 2 - Giỏ từ vựng: Gia đình - Bài 2 | 11 | 4.684 | state: true |
| 46 | (U2) Lesson 1 - Exam 3 - Vocabulary Practice | Regular | Unit 2 - Giỏ từ vựng: Gia đình - Bài 3 | 11 | 4.513 | state: true |
| 47 | (U2) Lesson 2 - Scavenger Hunt | Regular | Unit 2 - Cuộc săn kỳ thú: Gia đình Andy | 7 | 4.369 | state: true |
| 48 | (U2) Lesson 2 - Exam 2 - Vocabulary Practice | Regular | Unit 2 - Xưởng từ vựng: Gia đình - Bài 1 | 1 | 4.114 | state: true |
| 49 | (U2) Lesson 2 - Exam 3 - Vocabulary Practice | Regular | Unit 2 - Xưởng từ vựng: Gia đình - Bài 2 | 8 | 4.065 | state: true |
| 50 | (U2) Lesson 3 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 2 - Xưởng từ vựng: Gia đình - Bài 3 | 8 | 3.770 | state: true |
| 51 | (U2) Lesson 3 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 2 - Bậc thầy từ vựng: Gia đình | 1 | 3.680 | state: true |
| 52 | (U2) Lesson 4 - Story | Regular | Unit 2 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc | 1 | 3.640 | state: true |
| 53 | (U2) Lesson 4 - Exam 1 - Grammar | Regular | Unit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who | 1 | 3.586 | state: true |
| 54 | (U2) Lesson 4 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who - Bài 1 | 6 | 3.518 | state: true |
| 55 | (U2) Lesson 4 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who - Bài 2 | 6 | 3.491 | state: true |
| 56 | (U2) Lesson 5 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who - Bài 3 | 6 | 3.437 | state: true |
| 57 | (U2) Lesson 5 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who - Bài 4 | 6 | 3.307 | state: true |
| 58 | (U2) Lesson 5 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who - Bài 5 | 6 | 3.287 | state: true |
| 59 | (U2) Lesson 6 - Call Bingo | Call Bingo | Call Bingo: Unit 2 - Học phần 6 - Thành viên Gia đình | 1 | 2.027 | state: true |
| 60 | (U2) Lesson 7 - Flashcards - New Vocabulary | Regular | Unit 2 - Thủ lĩnh thẻ từ: Các bộ phận cơ thể | 14 | 3.110 | state: true |
| 61 | (U2) Lesson 7 - Practice | Chest | Unit 2 - Giỏ từ vựng: Các bộ phận cơ thể - Bài 1 | Unit 2 - Giỏ từ vựng: Các bộ phận cơ thể - Bài 2 | Unit 2 - Giỏ từ vựng: Các bộ phận cơ thể - Bài 3 | 33 | 3.162 | state: true |
| 62 | (U2) Lesson 8 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 2 - Xưởng từ vựng: Các bộ phận cơ thể - Bài 1 | 9 | 2.807 | state: true |
| 63 | (U2) Lesson 8 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 2 - Cùng hát cùng ca! | 1 | 2.750 | state: true |
| 64 | (U2) Lesson 8 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 2 - Xưởng từ vựng: Các bộ phận cơ thể - Bài 2 | 6 | 2.571 | state: true |
| 65 | (U2) Lesson 9 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 2 - Kho ngữ pháp: have got | 1 | 2.542 | state: true |
| 66 | (U2) Lesson 9 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 2 - Kho ngữ pháp: have got - Bài 1 | 6 | 2.506 | state: true |
| 67 | (U2) Lesson 9 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 2 - Kho ngữ pháp: have got - Bài 2 | 6 | 2.479 | state: true |
| 68 | (U2) Lesson 10 - Practice | Chest | Unit 2 - Đấu trường ngữ pháp: have got - Bài 1 | Unit 2 - Đấu trường ngữ pháp: have got - Bài 2 | Unit 2 - Đấu trường ngữ pháp: have got - Bài 3 | 18 | 2.514 | state: true |
| 69 | (U2) Lesson 11 - Call Bingo | Call Bingo | Call Bingo: Unit 2 - Học phần 11 - Ngoại hình | 1 | 1.359 | state: true |
| 70 | (U2) Lesson 12 - Listening - Test | Regular | Unit 2 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | 6 | 2.180 | state: true |
| 71 | (U2) Lesson 12 - Reading - Test 1 | Regular | Unit 2 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc & Viết 1 | 6 | 2.133 | state: true |
| 72 | (U2) Lesson 12 - Reading - Test 2 | Regular | Unit 2 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc & Viết 2 | 5 | 2.099 | state: true |
| 73 | (U2) Lesson 12 - Writing - Test | Regular | Unit 2 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc & Viết 3 | 6 | 2.018 | state: true |
| Unit 3 · Farm Animals | 28 bài | 219 | 39.084 | |||
| 74 | (U3) Lesson 1 - Flashcards - New Vocabulary | Regular | Unit 3 - Thủ lĩnh thẻ từ: Động vật nông trại | 17 | 1.960 | state: true |
| 75 | (U3) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary Practice | Regular | Unit 3 - Giỏ từ vựng: Động vật nông trại - Bài 1 | 8 | 1.953 | state: true |
| 76 | (U3) Lesson 1 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 3 - Giỏ từ vựng: Động vật nông trại - Bài 2 | 17 | 1.880 | state: true |
| 77 | (U3) Lesson 1 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 3 - Giỏ từ vựng: Động vật nông trại - Bài 3 | 17 | 1.824 | state: true |
| 78 | (U3) Lesson 2 - Scavenger Hunt | Regular | Unit 3 - Cuộc săn kỳ thú: Trang trại của Lula | 10 | 1.763 | state: true |
| 79 | (U3) Lesson 2 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 3 - Xưởng từ vựng: Động vật nông trại - Bài 1 | 1 | 1.698 | state: true |
| 80 | (U3) Lesson 2 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 3 - Xưởng từ vựng: Động vật nông trại - Bài 2 | 8 | 1.682 | state: true |
| 81 | (U3) Lesson 3 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 3 - Xưởng từ vựng: Động vật nông trại - Bài 3 | 8 | 1.580 | state: true |
| 82 | (U3) Lesson 3 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 3 - Bậc thầy từ vựng: Động vật nông trại | 1 | 1.553 | state: true |
| 83 | (U3) Lesson 4 - Story | Regular | Unit 3 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc | 1 | 1.532 | state: true |
| 84 | (U3) Lesson 4 - Grammar | Regular | Unit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ | 1 | 1.516 | state: true |
| 85 | (U3) Lesson 4 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ - Bài 1 | 6 | 1.510 | state: true |
| 86 | (U3) Lesson 4 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ - Bài 2 | 6 | 1.463 | state: true |
| 87 | (U3) Lesson 5 - Exam 1 - Practice | Chest | Unit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ - Bài 3 | Unit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ - Bài 4 | Unit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ - Bài 5 | 18 | 1.491 | state: true |
| 88 | (U3) Lesson 6 - Call Bingo | Call Bingo | Call Bingo: Unit 3 - Học phần 6 - Động vật ở Nông trại | 1 | 813 | state: true |
| 89 | (U3) Lesson 7 - Flashcard - New vocabulary | Regular | Unit 3 - Thủ lĩnh thẻ từ: Tính từ miêu tả (mở rộng) | 13 | 1.321 | state: true |
| 90 | (U3) Lesson 7 - Exam 1 - New vocabulary | Regular | Unit 3 - Giỏ từ vựng: Tính từ miêu tả - Bài 1 | 13 | 1.285 | state: true |
| 91 | (U3) Lesson 7 - Exam 2 - New vocabulary | Regular | Unit 3 - Giỏ từ vựng: Tính từ miêu tả - Bài 2 | 5 | 1.269 | state: true |
| 92 | (U3) Lesson 7 - Exam 3 - New vocabulary | Regular | Unit 3 - Giỏ từ vựng: Tính từ miêu tả - Bài 3 | 12 | 1.235 | state: true |
| 93 | (U3) Lesson 8 - Practice | Chest | Unit 3 - Xưởng từ vựng: Tính từ miêu tả - Bài 1 | Unit 3 - Cùng hát cùng ca! | Unit 3 - Xưởng từ vựng: Tính từ miêu tả - Bài 2 | 8 | 1.256 | state: true |
| 94 | (U3) Lesson 9 - Exam 1 - Grammar | Regular | Unit 3 - Kho ngữ pháp: has/hasn't got | 1 | 1.145 | state: true |
| 95 | (U3) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar | Regular | Unit 3 - Kho ngữ pháp: has/hasn't got - Bài 1 | 6 | 1.141 | state: true |
| 96 | (U3) Lesson 9 - Exam 3 - Grammar | Regular | Unit 3 - Kho ngữ pháp: has/hasn't got - Bài 2 | 6 | 1.127 | state: true |
| 97 | (U3) Lesson 10 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 3 - Đấu trường ngữ pháp: has/hasn't got - Bài 1 | 6 | 1.118 | state: true |
| 98 | (U3) Lesson 10 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 3 - Đấu trường ngữ pháp: has/hasn't got - Bài 2 | 6 | 1.064 | state: true |
| 99 | (U3) Lesson 10 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 3 - Đấu trường ngữ pháp: has/hasn't got - Bài 3 | 6 | 1.060 | state: true |
| 100 | (U3) Lesson 11 - Call Bingo | Call Bingo | Call Bingo: Unit 3 - Học phần 11 - Miêu tả Động vật | 1 | 674 | state: true |
| 101 | (U3) Lesson 12 - Test | Chest | Unit 3 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | Unit 3 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc | Unit 3 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết | 16 | 1.171 | state: true |
| Unit 4 · Food and Drink | 29 bài | 191 | 22.223 | |||
| 102 | (U4) Lesson 1 - Vocabulary - Food and Drinks | Regular | Unit 4 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ ăn và đồ uống | 10 | 1.006 | state: true |
| 103 | (U4) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary | Regular | Unit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 1 | 8 | 987 | state: true |
| 104 | (U4) Lesson 1 - Exam 2 - Vocabulary | Regular | Unit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 2 | 10 | 961 | state: true |
| 105 | (U4) Lesson 1 - Exam 3 - Vocabulary | Regular | Unit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 3 | 10 | 942 | state: true |
| 106 | (U4) Lesson 2 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 4 - Cuộc săn kỳ thú: Bữa tiệc của Mimi | 10 | 968 | state: true |
| 107 | (U4) Lesson 2 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 4 - Xưởng từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 1 | 2 | 924 | state: true |
| 108 | (U4) Lesson 2 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 4 - Xưởng từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 2 | 6 | 921 | state: true |
| 109 | (U4) Lesson 3 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 4 - Xưởng từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 3 | 8 | 906 | state: true |
| 110 | (U4) Lesson 3 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 4 - Bậc thầy từ vựng: Đồ ăn và đồ uống | 1 | 893 | state: true |
| 111 | (U4) Lesson 4 - Story | Regular | Unit 4 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc | 1 | 836 | state: true |
| 112 | (U4) Lesson 4 - Grammar | Regular | Unit 4 - Kho ngữ pháp: like / don't like | 1 | 825 | state: true |
| 113 | (U4) Lesson 4 - Exam - Grammar | Regular | Unit 4 - Kho ngữ pháp: like / don't like - Bài 1 | 7 | 818 | state: true |
| 114 | (U4) Lesson 5 - Exam 1 - Grammar Practice | Regular | Unit 4 - Kho ngữ pháp: like / don't like - Bài 2 | 6 | 803 | state: true |
| 115 | (U4) Lesson 5 - Exam 2 - Grammar Practice | Regular | Unit 4 - Kho ngữ pháp: like / don't like - Bài 3 | 6 | 770 | state: true |
| 116 | (U4) Lesson 5 - Exam 3 - Grammar Practice | Regular | Unit 4 - Kho ngữ pháp: like / don't like - Bài 4 | 6 | 758 | state: true |
| 117 | (U4) Lesson 6 - Call Bingo | Call Bingo | Call Bingo: Unit 4 - Học phần 6 - Đồ ăn và Thức uống (1) | 1 | 493 | state: true |
| 118 | (U4) Lesson 7 - Flashcard - Vocabulary | Regular | Unit 4 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ ăn và đồ uống (tiếp) | 9 | 740 | state: true |
| 119 | (U4) Lesson 7 - Exam 1 - Vocabulary | Regular | Unit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống (tiếp) - Bài 1 | 5 | 732 | state: true |
| 120 | (U4) Lesson 7 - Exam 2 - Vocabulary | Regular | Unit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống (tiếp) - Bài 2 | 9 | 718 | state: true |
| 121 | (U4) Lesson 7 - Exam 3 - Vocabulary | Regular | Unit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống (tiếp) - Bài 3 | 9 | 702 | state: true |
| 122 | (U4) Lesson 8 - Practice | Chest | Unit 4 - Xưởng từ vựng: Đồ ăn và đồ uống (tiếp) - Bài 1 | Unit 4 - Cùng hát cùng ca! | Unit 4 - Xưởng từ vựng: Đồ ăn và đồ uống (tiếp) - Bài 2 | 17 | 737 | state: true |
| 123 | (U4) Lesson 9 - Exam 1 - Grammar introduction | Regular | Unit 4 - Kho ngữ pháp: would like | 1 | 651 | state: true |
| 124 | (U4) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar | Regular | Unit 4 - Kho ngữ pháp: would like - Bài 1 | 6 | 648 | state: true |
| 125 | (U4) Lesson 9 - Exam 3 - Grammar | Regular | Unit 4 - Kho ngữ pháp: would like - Bài 2 | 6 | 637 | state: true |
| 126 | (U4) Lesson 10 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 4 - Đấu trường ngữ pháp: would like - Bài 1 | 6 | 631 | state: true |
| 127 | (U4) Lesson 10 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 4 - Đấu trường ngữ pháp: would like - Bài 2 | 6 | 602 | state: true |
| 128 | (U4) Lesson 10 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 4 - Đấu trường ngữ pháp: would like - Bài 3 | 6 | 600 | state: true |
| 129 | (U4) Lesson 11 - Call Bingo | Call Bingo | Call Bingo: Unit 4 - Học phần 11 - Đồ ăn và Thức uống (2) | 1 | 401 | state: true |
| 130 | (U4) Lesson 12 - Test | Chest | Unit 4 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | Unit 4 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc | Unit 4 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết | 17 | 613 | state: true |
| Unit 5 · Toys | 30 bài | 210 | 11.813 | |||
| 131 | (U5) Lesson 1 - Flashcard - Vocabulary: Toys | Regular | Unit 5 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ chơi | 9 | 571 | state: true |
| 132 | (U5) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary: Toys | Regular | Unit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi - Bài 1 | 5 | 566 | state: true |
| 133 | (U5) Lesson 1 - Exam 2 - Vocabulary: Toys | Regular | Unit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi - Bài 2 | 10 | 551 | state: true |
| 134 | (U5) Lesson 1 - Exam 3 - Vocabulary: Toys | Regular | Unit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi - Bài 3 | 10 | 542 | state: true |
| 135 | (U5) Lesson 2 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 5 - Cuộc săn kỳ thú: Cùng chơi nào! | 8 | 532 | state: true |
| 136 | (U5) Lesson 2 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 5 - Xưởng từ vựng: Đồ chơi - Bài 1 | 1 | 521 | state: true |
| 137 | (U5) Lesson 2 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 5 - Xưởng từ vựng: Đồ chơi - Bài 2 | 9 | 508 | state: true |
| 138 | (U5) Lesson 3 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 5 - Xưởng từ vựng: Đồ chơi - Bài 3 | 10 | 439 | state: true |
| 139 | (U5) Lesson 3 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 5 - Bậc thầy từ vựng: Đồ chơi | 1 | 434 | state: true |
| 140 | (U5) Lesson 4 - Story | Regular | Unit 5 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc | 1 | 430 | state: true |
| 141 | (U5) Lesson 4 - Grammar | Regular | Unit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu | 1 | 423 | state: true |
| 142 | (U5) Lesson 4 - Grammar practice 1 | Regular | Unit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu - Bài 1 | 8 | 413 | state: true |
| 143 | (U5) Lesson 4 - Grammar practice 2 | Regular | Unit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu - Bài 2 | 6 | 408 | state: true |
| 144 | (U5) Lesson 5 - Practice | Chest | Unit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu - Bài 3 | Unit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu - Bài 4 | Unit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu - Bài 5 | 18 | 423 | state: true |
| 145 | (U5) Lesson 6 - Call Bingo | Call Bingo | Call Bingo: Unit 5 - Học phần 6 - Đồ chơi (1) | 1 | 260 | state: true |
| 146 | (U5) Lesson 7 - Flashcard 2 - Vocabulary | Regular | Unit 5 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ chơi (tiếp) | 12 | 354 | state: true |
| 147 | (U5) Lesson 7 - Exam 1 - Vocabulary | Regular | Unit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi (tiếp) - Bài 1 | 6 | 352 | state: true |
| 148 | (U5) Lesson 7 - Exam 2 - Vocabulary | Regular | Unit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi (tiếp) - Bài 2 | 12 | 342 | state: true |
| 149 | (U5) Lesson 7 - Exam 3 - Vocabulary | Regular | Unit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi (tiếp) - Bài 3 | 12 | 333 | state: true |
| 150 | (U5) Lesson 8 - Exam 1 - Vocabulary practice | Regular | Unit 5 - Xưởng từ vựng: Đồ chơi (tiếp) - Bài 1 | 12 | 332 | state: true |
| 151 | (U5) Lesson 8 - Exam 2 - Vocabulary practice | Regular | Unit 5 - Cùng hát cùng ca! | 1 | 329 | state: true |
| 152 | (U5) Lesson 8 - Exam 3 - Vocabulary practice | Regular | Unit 5 - Xưởng từ vựng: Đồ chơi (tiếp) - Bài 2 | 6 | 323 | state: true |
| 153 | (U5) Lesson 9 - Exam 1 - Grammar | Regular | Unit 5 - Kho ngữ pháp: want | 1 | 321 | state: true |
| 154 | (U5) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar | Regular | Unit 5 - Kho ngữ pháp: want - Bài 1 | 6 | 320 | state: true |
| 155 | (U5) Lesson 9 - Exam 3 - Grammar | Regular | Unit 5 - Kho ngữ pháp: want - Bài 2 | 6 | 319 | state: true |
| 156 | (U5) Lesson 10 - Grammar practice | Chest | Unit 5 - Đấu trường ngữ pháp: want - Bài 1 | Unit 5 - Đấu trường ngữ pháp: want - Bài 2 | Unit 5 - Đấu trường ngữ pháp: want - Bài 3 | 18 | 349 | state: true |
| 157 | (U5) Lesson 11 - Call Bingo | Call Bingo | Call Bingo: Unit 5 - Học phần 11 - Đồ chơi (2) | 1 | 220 | state: true |
| 158 | (U5) Lesson 12 - Listening - Test | Regular | Unit 5 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | 7 | 301 | state: true |
| 159 | (U5) Lesson 12 - Reading - Test | Regular | Unit 5 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc | 6 | 299 | state: true |
| 160 | (U5) Lesson 12 - Writing - Test | Regular | Unit 5 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết | 6 | 298 | state: true |
| Unit 6 · A Day Out | 30 bài | 209 | 5.657 | |||
| 161 | (U6) Lesson 1 - Flashcard - Vocabulary | Regular | Unit 6 - Thủ lĩnh thẻ từ: Trong thành phố | 11 | 213 | state: true |
| 162 | (U6) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary | Regular | Unit 6 - Giỏ từ vựng: Trong thành phố - Bài 1 | 5 | 204 | state: true |
| 163 | (U6) Lesson 1 - Exam 2 - Vocabulary | Regular | Unit 6 - Giỏ từ vựng: Trong thành phố - Bài 2 | 10 | 192 | state: true |
| 164 | (U6) Lesson 1 - Exam 3 - Vocabulary | Regular | Unit 6 - Giỏ từ vựng: Trong thành phố - Bài 3 | 10 | 184 | state: true |
| 165 | (U6) Lesson 2 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 6 - Cuộc săn kỳ thú: Công viên Ngân hà | 10 | 183 | state: true |
| 166 | (U6) Lesson 2 - Exam 2 - Vocabulary | Regular | Unit 6 - Xưởng từ vựng: Trong thành phố - Bài 1 | 2 | 176 | state: true |
| 167 | (U6) Lesson 2 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 6 - Xưởng từ vựng: Trong thành phố - Bài 2 | 10 | 174 | state: true |
| 168 | (U6) Lesson 3 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 6 - Xưởng từ vựng: Trong thành phố - Bài 3 | 10 | 175 | state: true |
| 169 | (U6) Lesson 3 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 6 - Bậc thầy từ vựng: Trong thành phố | 1 | 163 | state: true |
| 170 | (U6) Lesson 4 - Grammar | Regular | Unit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are | 1 | 164 | state: true |
| 171 | (U6) Lesson 4 - Grammar practice 1 | Regular | Unit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are - Bài 1 | 6 | 164 | state: true |
| 172 | (U6) Lesson 4 - Story | Regular | Unit 6 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc | 1 | 163 | state: true |
| 173 | (U6) Lesson 4 - Grammar practice 2 | Regular | Unit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are - Bài 2 | 6 | 161 | state: true |
| 174 | (U6) Lesson 5 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 6 - Học phần 5 - Rương 1 | 6 | 131 | state: true |
| 175 | (U6) Lesson 5 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are - Bài 4 | 6 | 152 | state: true |
| 176 | (U6) Lesson 5 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are - Bài 5 | 6 | 153 | state: true |
| 177 | (U6) Lesson 6 - Call Bingo | Call Bingo | Call Bingo: Unit 6 - Học phần 6 - Một ngày ở ngoài (1) | 1 | 148 | state: true |
| 178 | (U6) Lesson 7 - Flashcard - Vocabulary | Regular | Unit 6 - Thủ lĩnh thẻ từ: Sở thú | 11 | 159 | state: true |
| 179 | (U6) Lesson 7 - Vocabulary | Chest | Unit 6 - Giỏ từ vựng: Sở thú - Bài 1 | Unit 6 - Giỏ từ vựng: Sở thú - Bài 2 | Unit 6 - Giỏ từ vựng: Sở thú - Bài 3 | 28 | 216 | state: true |
| 180 | (U6) Lesson 8 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 6 - Xưởng từ vựng: Sở thú - Bài 1 | 10 | 146 | state: true |
| 181 | (U6) Lesson 8 - Exam 2 (Song) - Practice | Regular | Unit 6 - Cùng hát cùng ca! | 1 | 143 | state: true |
| 182 | (U6) Lesson 8 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 6 - Xưởng từ vựng: Sở thú - Bài 2 | 6 | 137 | state: true |
| 183 | (U6) Lesson 9 - Exam 1 - Grammar | Regular | Unit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are (tiếp) | 1 | 137 | state: true |
| 184 | (U6) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar | Regular | Unit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are (tiếp) - Bài 1 | 6 | 144 | state: true |
| 185 | (U6) Lesson 9 - Exam 3 - Grammar | Regular | Unit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are (tiếp) - Bài 2 | 6 | 134 | state: true |
| 186 | (U6) Lesson 10 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 6 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (tiếp) - Bài 1 | 6 | 147 | state: true |
| 187 | (U6) Lesson 10 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 6 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (tiếp) - Bài 2 | 6 | 132 | state: true |
| 188 | (U6) Lesson 10 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 6 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (tiếp) - Bài 3 | 6 | 175 | state: true |
| 189 | (U6) Lesson 11 - Call Bingo | Call Bingo | Call Bingo: Unit 6 - Học phần 11 - Một ngày ở ngoài (2) | 1 | 360 | state: true |
| 190 | (U6) Lesson 12 - Test | Chest | Unit 6 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | Unit 6 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc | Unit 6 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết | 19 | 727 | state: true |
| Unit 7 · At home | 30 bài | 227 | 2.639 | |||
| 191 | (U7) Lesson 1 - Flashcard | Regular | Unit 7 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ dùng trong nhà | 12 | 114 | state: true |
| 192 | (U7) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary | Regular | Unit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 1 | 5 | 109 | state: true |
| 193 | (U7) Lesson 1 - Exam 2 - Vocabulary | Regular | Unit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 2 | 12 | 104 | state: true |
| 194 | (U7) Lesson 1 - Exam 3 - Vocabulary | Regular | Unit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 3 | 12 | 99 | state: true |
| 195 | (U7) Lesson 2 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 7 - Cuộc săn kỳ thú: Nhà của Max | 12 | 96 | state: true |
| 196 | (U7) Lesson 2 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 7 - Xưởng từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 1 | 2 | 96 | state: true |
| 197 | (U7) Lesson 2 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 7 - Xưởng từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 2 | 12 | 94 | state: true |
| 198 | (U7) Lesson 3 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 7 - Xưởng từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 3 | 13 | 92 | state: true |
| 199 | (U7) Lesson 3 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 7 - Bậc thầy từ vựng: Đồ dùng trong nhà | 1 | 90 | state: true |
| 200 | (U7) Lesson 4 - Story | Regular | Unit 7 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc | 1 | 90 | state: true |
| 201 | (U7) Lesson 4 - Grammar | Regular | Unit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép) | 1 | 89 | state: true |
| 202 | (U7) Lesson 4 - Grammar practice 1 | Regular | Unit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép) - Bài 1 | 6 | 88 | state: true |
| 203 | (U7) Lesson 4 - Grammar practice 2 | Regular | Unit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép) - Bài 2 | 7 | 87 | state: true |
| 204 | (U7) Lesson 5 - Practice | Chest | Unit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép) - Bài 3 | Unit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép) - Bài 4 | Unit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép) - Bài 5 | 19 | 89 | state: true |
| 205 | (U7) Lesson 6 - Call Bingo (1) | Call Bingo | Call Bingo: Unit 7 - Học phần 6 - Ở Nhà (1) | 1 | 87 | state: true |
| 206 | (U7) Lesson 7 - Flashcard - Vocabulary | Regular | Unit 7 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ vật trong nhà mở rộng | 12 | 85 | state: true |
| 207 | (U7) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 1 | Regular | Unit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà (tiếp) - Bài 1 | 5 | 82 | state: true |
| 208 | (U7) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 2 | Regular | Unit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà (tiếp) - Bài 2 | 12 | 82 | state: true |
| 209 | (U7) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 3 | Regular | Unit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà (tiếp) - Bài 3 | 12 | 81 | state: true |
| 210 | (U7) Lesson 8 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 7 - Xưởng từ vựng: Đồ dùng trong nhà (tiếp) - Bài 1 | 12 | 81 | state: true |
| 211 | (U7) Lesson 8 - Song | Regular | Unit 7 - Cùng hát cùng ca! | 1 | 80 | state: true |
| 212 | (U7) Lesson 8 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 7 - Xưởng từ vựng: Đồ dùng trong nhà (tiếp) - Bài 2 | 6 | 80 | state: true |
| 213 | (U7) Lesson 9 - Exam 1 - Grammar | Regular | Unit 7 - Kho ngữ pháp: there is/are (ôn tập) | 1 | 80 | state: true |
| 214 | (U7) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar Practice | Regular | Unit 7 - Kho ngữ pháp: there is/are (ôn tập) - Bài 1 | 6 | 79 | state: true |
| 215 | (U7) Lesson 9 - Exam 3 - Grammar Practice | Regular | Unit 7 - Kho ngữ pháp: there is/are (ôn tập) - Bài 2 | 6 | 79 | state: true |
| 216 | (U7) Lesson 10 - Practice | Chest | Unit 7 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (ôn tập) - Bài 1 | Unit 7 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (ôn tập) - Bài 2 | Unit 7 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (ôn tập) - Bài 3 | 18 | 85 | state: true |
| 217 | (U7) Lesson 11 - Call Bingo (2) | Call Bingo | Call Bingo: Unit 7 - Học phần 11 - Ở Nhà (2) | 1 | 82 | state: true |
| 218 | (U7) Lesson 12 - Test - Listening | Regular | Unit 7 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | 7 | 77 | state: true |
| 219 | (U7) Lesson 12 - Test - Reading | Regular | Unit 7 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc | 6 | 77 | state: true |
| 220 | (U7) Lesson 12 - Test - Writing | Regular | Unit 7 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết | 6 | 85 | state: true |
| Unit 8 · A Fashion Show | 30 bài | 222 | 1.825 | |||
| 221 | (U8) Lesson 1 - Flashcard | Regular | Unit 8 - Thủ lĩnh thẻ từ: Quần áo | 12 | 63 | state: true |
| 222 | (U8) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary | Regular | Unit 8 - Giỏ từ vựng: Quần áo - Bài 1 | 5 | 63 | state: true |
| 223 | (U8) Lesson 1 - Exam 2 - Vocabulary | Regular | Unit 8 - Giỏ từ vựng: Quần áo - Bài 2 | 12 | 63 | state: true |
| 224 | (U8) Lesson 1 - Exam 3 - Vocabulary | Regular | Unit 8 - Giỏ từ vựng: Quần áo - Bài 3 | 12 | 63 | state: true |
| 225 | (U8) Lesson 2 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 8 - Cuộc săn kỳ thú: Sân khấu thời trang | 12 | 62 | state: true |
| 226 | (U8) Lesson 2 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 8 - Xưởng từ vựng: Quần áo - Bài 1 | 2 | 61 | state: true |
| 227 | (U8) Lesson 2 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 8 - Xưởng từ vựng: Quần áo - Bài 2 | 12 | 61 | state: true |
| 228 | (U8) Lesson 3 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 8 - Xưởng từ vựng: Quần áo - Bài 3 | 12 | 60 | state: true |
| 229 | (U8) Lesson 3 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 8 - Bậc thầy từ vựng: Quần áo | 2 | 59 | state: true |
| 230 | (U8) Lesson 4 - Story | Regular | Unit 8 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc | 1 | 61 | state: true |
| 231 | (U8) Lesson 4 - Grammar | Regular | Unit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn | 1 | 60 | state: true |
| 232 | (U8) Lesson 4 - Grammar practice 1 | Regular | Unit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 1 | 6 | 58 | state: true |
| 233 | (U8) Lesson 4 - Grammar practice 2 | Regular | Unit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 2 | 8 | 57 | state: true |
| 234 | (U8) Lesson 5 - Practice | Chest | Unit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 3 | Unit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 4 | Unit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 5 | 18 | 58 | state: true |
| 235 | (U8) Lesson 6 - Call Bingo (1) | Call Bingo | Call Bingo: Unit 8 - Học phần 6 - Biểu diễn Thời trang | 1 | 66 | state: true |
| 236 | (U8) Lesson 7 - Flashcard - Vocabulary | Regular | Unit 8 - Thủ lĩnh thẻ từ: Các hoạt động | 9 | 60 | state: true |
| 237 | (U8) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 1 | Regular | Unit 8 - Giỏ từ vựng: Các hoạt động - Bài 1 | 4 | 60 | state: true |
| 238 | (U8) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 2 | Regular | Unit 8 - Giỏ từ vựng: Các hoạt động - Bài 2 | 9 | 58 | state: true |
| 239 | (U8) Lesson 8 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 8 - Xưởng từ vựng: Các hoạt động - Bài 1 | 9 | 56 | state: true |
| 240 | (U8) Lesson 8 - Song | Regular | Unit 8 - Cùng hát cùng ca! | 1 | 55 | state: true |
| 241 | (U8) Lesson 8 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 8 - Xưởng từ vựng: Các hoạt động - Bài 2 | 8 | 54 | state: true |
| 242 | (U8) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 3 | Regular | Unit 8 - Giỏ từ vựng: Các hoạt động - Bài 3 | 9 | 53 | state: true |
| 243 | (U8) Lesson 9 - Exam 1 - Grammar | Regular | Unit 8 - Kho ngữ pháp: Câu mệnh lệnh | 1 | 53 | state: true |
| 244 | (U8) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar Practice | Regular | Unit 8 - Kho ngữ pháp: Câu mệnh lệnh - Bài 1 | 8 | 53 | state: true |
| 245 | (U8) Lesson 9 - Exam 3 - Grammar Practice | Regular | Unit 8 - Kho ngữ pháp: Câu mệnh lệnh - Bài 2 | 9 | 53 | state: true |
| 246 | (U8) Lesson 10 - Practice | Chest | Unit 8 - Đấu trường ngữ pháp: Câu mệnh lệnh - Bài 1 | Unit 8 - Đấu trường ngữ pháp: Câu mệnh lệnh - Bài 2 | Unit 8 - Đấu trường ngữ pháp: Câu mệnh lệnh - Bài 3 | 19 | 66 | state: true |
| 247 | (U8) Lesson 11 - Call Bingo (2) | Call Bingo | Call Bingo: Unit 8 - Học phần 6 - Dọn dẹp! | 1 | 80 | state: true |
| 248 | (U8) Lesson 12 - Test - Listening | Regular | Unit 8 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | 7 | 59 | state: true |
| 249 | (U8) Lesson 12 - Test - Reading | Regular | Unit 8 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc | 6 | 64 | state: true |
| 250 | (U8) Lesson 12 - Test - Writing | Regular | Unit 8 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết | 6 | 86 | state: true |
| Unit 9 · Let's Play | 31 bài | 195 | 258 | |||
| 251 | (U9) Lesson 1 - Flashcard | Regular | Unit 9 - Thủ lĩnh thẻ từ: Thể thao | 10 | 38 | state: true |
| 252 | (U9) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary | Regular | Unit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao - Bài 1 | 4 | 37 | state: true |
| 253 | (U9) Lesson 1 - Exam 2 - Vocabulary | Regular | Unit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao - Bài 2 | 10 | 36 | state: true |
| 254 | (U9) Lesson 1 - Exam 3 - Vocabulary | Regular | Unit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao - Bài 3 | 10 | 33 | state: true |
| 255 | (U9) Lesson 2 - Scavenger Hunt | Regular | Unit 9 - Cuộc săn kỳ thú: Cùng chơi thể thao! | 10 | 32 | state: true |
| 256 | (U9) Lesson 2 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 9 - Xưởng từ vựng: Thể thao - Bài 1 | 2 | 32 | state: true |
| 257 | (U9) Lesson 2 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 9 | 0 | 2 | state: true |
| 258 | (U9) Lesson 2 - Exam 3 - Practice | Regular | Unit 9 - Xưởng từ vựng: Thể thao - Bài 3 | 7 | 2 | state: true |
| 259 | (U9) Lesson 3 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 9 - Xưởng từ vựng: Thể thao - Bài 4 | 10 | 2 | state: true |
| 260 | (U9) Lesson 3 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 9 - Bậc thầy từ vựng: Thể thao | 2 | 2 | state: true |
| 261 | (U9) Lesson 4 - Story | Regular | Unit 9 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc | 1 | 2 | state: true |
| 262 | (U9) Lesson 4 - Grammar | Regular | Unit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn | 1 | 2 | state: true |
| 263 | (U9) Lesson 4 - Grammar practice 1 | Regular | Unit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 1 | 6 | 2 | state: true |
| 264 | (U9) Lesson 4 - Grammar practice 2 | Regular | Unit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 2 | 6 | 2 | state: true |
| 265 | (U9) Lesson 5 - Practice | Chest | Unit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 3 | Unit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 4 | Unit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 5 | 19 | 2 | state: true |
| 266 | (U9) Lesson 6 - Call Bingo (1) | Call Bingo | Call Bingo: Unit 9 - Alo Bingo! - Hoạt động thể thao (1) | 1 | 2 | state: true |
| 267 | (U9) Lesson 7 - Flashcard - Vocabulary | Regular | Unit 9 - Thủ lĩnh thẻ từ: Thể thao & sở thích | 10 | 2 | state: true |
| 268 | (U9) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 1 | Regular | Unit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao & sở thích - Bài 1 | 4 | 2 | state: true |
| 269 | (U9) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 2 | Regular | Unit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao & sở thích - Bài 2 | 10 | 2 | state: true |
| 270 | (U9) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 3 | Regular | Unit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao & sở thích - Bài 3 | 10 | 2 | state: true |
| 271 | (U9) Lesson 8 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 9 - Xưởng từ vựng: Thể thao & sở thích - Bài 1 | 10 | 2 | state: true |
| 272 | (U9) Lesson 8 - Song | Regular | Unit 9 - Cùng hát cùng ca! | 1 | 2 | state: true |
| 273 | (U9) Lesson 8 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 9 - Xưởng từ vựng: Thể thao & sở thích - Bài 2 | 6 | 2 | state: true |
| 274 | (U9) Lesson 9 - Exam 1 - Grammar | Regular | Unit 9 - Kho ngữ pháp: can (năng lực) | 1 | 2 | state: true |
| 275 | (U9) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar Practice | Regular | Unit 9 - Kho ngữ pháp: can (năng lực) - Bài 1 | 6 | 2 | state: true |
| 276 | (U9) Lesson 9 - Exam 3 - Grammar Practice | Regular | Unit 9 - Kho ngữ pháp: can (năng lực) - Bài 2 | 6 | 2 | state: true |
| 277 | (U9) Lesson 10 - Practice | Chest | Unit 9 - Đấu trường ngữ pháp: can (năng lực) - Bài 1 | Unit 9 - Đấu trường ngữ pháp: can (năng lực) - Bài 2 | Unit 9 - Đấu trường ngữ pháp: can (năng lực) - Bài 3 | 18 | 2 | state: true |
| 278 | (U9) Lesson 11 - Call Bingo (2) | Call Bingo | Call Bingo: Unit 9 - Alo Bingo! - Hoạt động thể thao (2) | 1 | 2 | state: true |
| 279 | (U9) Lesson 12 - Test - Listening | Regular | Unit 9 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | 1 | 2 | state: true |
| 280 | (U9) Lesson 12 - Test - Reading | Regular | Unit 9 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc | 6 | 2 | state: true |
| 281 | (U9) Lesson 12 - Test - Writing | Regular | Unit 9 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết | 6 | 2 | state: true |
| Unit 10 · At the beach | 31 bài | 220 | 44 | |||
| 282 | (U10) Lesson 1 - Flashcard | Regular | Unit 10 - Thủ lĩnh thẻ từ: Ở bãi biển | 13 | 2 | state: true |
| 283 | (U10) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary | Regular | Unit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển - Bài 1 | 5 | 2 | state: true |
| 284 | (U10) Lesson 1 - Exam 2 - Vocabulary | Regular | Unit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển - Bài 2 | 12 | 2 | state: true |
| 285 | (U10) Lesson 1 - Exam 3 - Vocabulary | Regular | Unit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển - Bài 3 | 10 | 2 | state: true |
| 286 | (U10) Lesson 2 - Scavenger Hunt | Regular | Unit 10 - Cuộc săn kỳ thú: Cùng chơi ở bãi biển! | 11 | 2 | state: true |
| 287 | (U10) Lesson 2 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 10 - Xưởng từ vựng: Ở bãi biển - Bài 1 | 2 | 2 | state: true |
| 288 | (U10) Lesson 2 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 10 - Xưởng từ vựng: Ở bãi biển - Bài 2 | 13 | 2 | state: true |
| 289 | (U10) Lesson 3 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 10 - Xưởng từ vựng: Ở bãi biển - Bài 3 | 13 | 2 | state: true |
| 290 | (U10) Lesson 3 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 10 - Bậc thầy từ vựng: Ở bãi biển | 2 | 2 | state: true |
| 291 | (U10) Lesson 4 - Story | Regular | Unit 10 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc | 1 | 2 | state: true |
| 292 | (U10) Lesson 4 - Grammar | Regular | Unit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing | 1 | 2 | state: true |
| 293 | (U10) Lesson 4 - Grammar practice 1 | Regular | Unit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing - Bài 1 | 6 | 2 | state: true |
| 294 | (U10) Lesson 4 - Grammar practice 2 | Regular | Unit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing - Bài 2 | 6 | 2 | state: true |
| 295 | (U10) Lesson 5 - Practice | Chest | Unit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing - Bài 3 | Unit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing - Bài 4 | Unit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing - Bài 5 | 18 | 1 | state: true |
| 296 | (U10) Lesson 6 - Call Bingo (1) | Call Bingo | Call Bingo: Unit 10 - Alo Bingo! - Ở bãi biển | 1 | 1 | state: true |
| 297 | (U10) Lesson 7 - Flashcard - Vocabulary | Regular | Unit 10 - Thủ lĩnh thẻ từ: Ở bãi biển (2) | 13 | 1 | state: true |
| 298 | (U10) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 1 | Regular | Unit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển (2) - Bài 1 | 5 | 1 | state: true |
| 299 | (U10) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 2 | Regular | Unit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển (2) - Bài 2 | 13 | 1 | state: true |
| 300 | (U10) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 3 | Regular | Unit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển (2) - Bài 3 | 6 | 1 | state: true |
| 301 | (U10) Lesson 8 - Exam 1 - Practice | Regular | Unit 10 - Xưởng từ vựng: Ở bãi biển (2) - Bài 1 | 8 | 1 | state: true |
| 302 | (U10) Lesson 8 - Song | Regular | Unit 10 - Cùng hát cùng ca! | 1 | 1 | state: true |
| 303 | (U10) Lesson 8 - Exam 2 - Practice | Regular | Unit 10 - Xưởng từ vựng: Ở bãi biển (2) - Bài 2 | 6 | 1 | state: true |
| 304 | (U10) Lesson 9 - Grammar | Regular | Unit 10 - Kho ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What") | 1 | 1 | state: true |
| 305 | (U10) Lesson 9 - Exam 1 - Grammar Practice | Regular | Unit 10 - Kho ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What") - Bài 1 | 6 | 1 | state: true |
| 306 | (U10) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar Practice | Regular | Unit 10 - Kho ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What") - Bài 2 | 7 | 1 | state: true |
| 307 | (U10) Lesson 10 - Practice | Chest | Unit 10 - Đấu trường ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What") - Bài 1 | Unit 10 - Đấu trường ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What") - Bài 2 | Unit 10 - Đấu trường ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What") - Bài 3 | 19 | 1 | state: true |
| 308 | (U10) Lesson 11 - Call Bingo (2) | Call Bingo | Call Bingo: Unit 10 - Alo Bingo! - Ở bãi biển (2) | 1 | 1 | state: true |
| 309 | (U10) Lesson 12 - Test - Listening | Regular | Unit 10 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | 6 | 1 | state: true |
| 310 | (U10) Lesson 12 - Test - Reading | Regular | Unit 10 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc | 7 | 1 | state: true |
| 311 | (U10) Lesson 12 - Test - Writing | Regular | Unit 10 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết | 6 | 1 | state: true |
| 312 | Pre A1 Finale | Regular | Unit 10 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc - Phần kết | 1 | 1 | state: true |
| Tổng — 11 unit / 312 bài (checkpoint stage) | 2.243 | 495.032 | ||||
Tổng hoạt động đếm theo từng bài (2.243) dư 2 so với số tổng đã khử trùng của cả lộ trình (2.241 = 2.222 bài tập + 19 chủ đề Call Bingo) vì 2 checkpoint dạng Chest dùng chung — không sai số lớn. "Lượt làm (submissions)" = tổng lượt học sinh nộp bài cho checkpoint đó, all-time. Toàn bộ số liệu đối chiếu trực tiếp database production, kiểm định 19–20/08/2026 — xem cách tính đầy đủ ở data.flyer.vn/study.
Kho A1 Chưa xuất bản
5.890 hoạt động cấp A1 đã được Academic team build (Multiple choice 1.535, Flashcard 1.384, Speaking 1.353, còn lại 9 dạng khác) — nhưng 0% đang chạy thật. Hệ thống hiện chỉ có 2 lộ trình (Candy World Pre-A1 đang chạy, Starters (old) đã ẩn); chưa có lộ trình nào cho A1. Đây là nội dung đã sẵn sàng, còn thiếu bước ráp thành lộ trình để publish — không phải thiếu nội dung.
Giáo trình lớp học (Books) Kho riêng
1.712 hoạt động trong kho phục vụ giáo trình sách trên lớp
(books → book_units → book_lessons), dùng chung engine checkpoint với Study nhưng đi theo
lộ trình sách giáo viên chọn trên teacher.flyer.us — tách khỏi con đường tự học Candy World.
Kho tổng có 18.723 hoạt động (18.685 bài tập + 38 chủ đề Call Bingo). Chỉ 12% (2.241) đang chạy thật trên study.flyer.us; phần còn lại nằm ở unit nháp (GJ1, GJ2, Dialogue Practice — 3.503), checkpoint chưa gắn chương trình nào (10.275), thuộc giáo trình sách (1.712 ở trên), hoặc mồ côi hoàn toàn không gắn checkpoint (964). Xem đầy đủ 100% nội dung tại data.flyer.vn/study.