Docs Academic Method — FLYER Study

Phương pháp học thuật

Nguyên tắc thiết kế đứng sau lộ trình Candy World trên study.flyer.us, và toàn bộ nội dung thật đang chạy — lấy trực tiếp từ database production, không phải tài liệu marketing suy diễn.

12 nguyên tắc thiết kế

01

Cây lộ trình thật

Path → 11 unit → 312 bài (level) → checkpoint → hoạt động. Học sinh luôn thấy rõ mình đang ở chặng nào, không phải danh sách bài rời rạc.

02

13 dạng bài khác nhau

Speaking, Flashcard, Matching, Fill in blank, Multiple choice, Word ordering, Drag & drop, Scrambled sentence, Story, Select object, Fill letter, Gap fill, Call Bingo — không lặp một khuôn suốt cả unit.

03

AI chấm phát âm ngay

553 hoạt động Speaking trong lộ trình đang chạy. Học sinh nói, AI chấm tại chỗ — không cần đợi giáo viên nghe từng em.

04

Trò chuyện tự do với AI

19 chủ đề Call Bingo đang chạy — học sinh nói chuyện tự do với AI theo chủ đề, mỗi chủ đề có tiêu chí chấm AI riêng, không phải trắc nghiệm đóng.

05

Checkpoint dùng lại để ôn tập

Nhiều checkpoint được gắn vào nhiều bài khác nhau trong lộ trình — cùng nội dung xuất hiện lại có chủ đích để củng cố, không phải lỗi trùng lặp.

06

Vòng thưởng theo ngày

Hồ sơ học sinh ghi lại thời điểm nhận thưởng ngày gần nhất — dùng để phân biệt học sinh còn quay lại đều hay đã rời bỏ, không chỉ đếm lượt học.

07

Thế giới Candy World

Hello → My School → Family Members → Farm Animals → Food and Drink → Toys → A Day Out → At Home → A Fashion Show → Let's Play → At the Beach. Từ vựng luôn gắn bối cảnh, không học từ rời rạc.

08

Bám CEFR, mở dần từng cấp

Lộ trình đang chạy target Pre-A1. Cấp A1 đã có 5.890 hoạt động dựng sẵn nhưng chưa ráp lộ trình — mở cấp mới có kế hoạch, không vội khi nội dung chưa đủ chín.

09

Một kho, hai lối vào

Giáo trình lớp học (book → book_units → book_lessons) và lộ trình tự học trên Study cùng trỏ vào một kho checkpoint — không phải hai kho nội dung tách biệt.

10

Xếp lớp trước khi học

Hồ sơ học sinh có thể ghi nhận cấp CEFR khởi điểm từ bài kiểm tra xếp lớp trước khi vào lộ trình — tránh học sai trình độ ngay từ đầu.

11

Rà soát, không giấu lỗi

Toàn bộ 18.723 hoạt động trong kho đã qua audit chính tả, trùng lặp, bài rỗng — 3 vòng kiểm định độc lập. 856 điểm cần xem lại được liệt kê công khai.

12

Ưu tiên theo lượt học thật

Bài "Hello — Số 1-10" có 114.000+ lượt làm, "At the Beach" mới ra chỉ 44 lượt. Dữ liệu dùng thật, không phải thứ tự sản xuất, là căn cứ chăm sóc nội dung.

Cơ chế game hóa

Không phải "Bài tập 3": tên checkpoint thật trong database Candy World đặt theo vai trò trong trò chơi, không theo số thứ tự trung lập — lấy nguyên văn từ bảng check_points, không phải mô tả suy diễn.
GH-1

Vỏ bọc theo chủ đề

Mỗi loại checkpoint có một cái tên riêng: "Giỏ từ vựng" (từ mới), "Kho ngữ pháp" (ngữ pháp), "Xưởng từ vựng" (từ vựng mở rộng), "Cùng hát cùng ca!" (bài hát) — không phải danh sách "Exercise 1, 2, 3".

GH-2

Rương — cột mốc ôn tập

23/312 bài đang chạy là dạng CHEST: gộp 2-4 checkpoint (đặt tên "Chiếc rương 1", "Rương 2"...) thành một cột mốc ôn tập, thường rơi vào học phần giữa và cuối mỗi unit.

GH-3

Đấu trường ngữ pháp

Bài ngữ pháp khó nhất trong unit không gọi là "Grammar Practice" mà đặt tên "Đấu trường ngữ pháp: have got", "Đấu trường ngữ pháp: want" — đóng khung luyện tập thành một trận đấu.

GH-4

Thử thách Nhà thám hiểm

Bài kiểm tra cuối mỗi unit (Lesson 12 - Test) tách 3 phần Nghe – Đọc – Viết dưới một tên chung "Thử thách Nhà thám hiểm", không phải "Final Test" trung tính.

4 cơ chế game hóa khác đã nêu ở phần 12 nguyên tắc thiết kế phía trên: ôn tập bằng checkpoint dùng lại (#05), vòng thưởng theo ngày (#06), bản đồ thế giới Candy World (#07), và trò chuyện tự do với AI Bingo qua 19 chủ đề Call Bingo đang chạy (#04). Toàn bộ số liệu ở đây đối chiếu trực tiếp với data.flyer.vn/study.

Nguồn nội dung

Minh bạch về nguồn: toàn bộ số liệu trên trang này lấy trực tiếp từ database production (bảng duolingo_paths / units / levels / check_points / duolingo_parts), đối chiếu 97 phép so khớp và kiểm định 3 vòng độc lập ngày 19–20/08/2026. Chi tiết đầy đủ 100% nội dung: data.flyer.vn/study.

Candy World (Pre A1) Đang chạy

Lộ trình duy nhất đang phục vụ học sinh thật trên study.flyer.us (slug starters). Do đội Academic FLYER tự thiết kế — không dịch hay bê nguyên một giáo trình xuất bản nào; thứ tự 11 chặng và từ vựng là lựa chọn nội bộ, bám khung CEFR Pre-A1. Lộ trình cũ Starters (old) đã bị ẩn (is_hidden=true), học sinh không còn nhìn thấy.

Bảng dưới liệt kê toàn bộ 312 checkpoint stage (mỗi dòng = một "bài" trên bản đồ lộ trình, có thể gộp 2–4 checkpoint nếu là dạng Chest), gộp nhóm theo 11 unit. Cột Trạng thái đánh dấu state: true cho mọi dòng — vì bảng chỉ lấy từ path Candy World (Pre A1), path duy nhất đang publish thật (path cũ Starters (old)is_hidden=true nên không xuất hiện ở đây).

#Bài (checkpoint stage)LoạiNội dungHoạt độngLượt làm (submissions)Trạng thái
Unit — · Hello18 bài153114.175
1(UH) OpeningRegularHành trình bắt đầu!17.825state: true
2(UH) Lesson 2 - Flashcard - New VocabularyRegularUnit Hello - Thủ lĩnh thẻ từ: Số 1-101015.264state: true
3(UH) Lesson 2 - Vocabulary PracticeChestUnit Hello - Giỏ từ vựng: Số đếm - Bài 1 | Unit Hello - Giỏ từ vựng: Số đếm - Bài 2 | Unit Hello - Giỏ từ vựng: Số đếm - Bài 32613.407state: true
4(UH) Lesson 3 - Scavenger HuntRegularUnit Hello - Cuộc săn kỳ thú: Số đếm107.634state: true
5(UH) Lesson 3 - Exam 1 - Vocabulary PracticeRegularUnit Hello - Xưởng từ vựng: Số đếm - Bài 126.973state: true
6(UH) Lesson 3 - Exam 2 - Vocabulary PracticeRegularUnit Hello - Xưởng từ vựng: Số đếm - Bài 266.609state: true
7(UH) Lesson 4 - StoryRegularUnit Hello - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc16.432state: true
8(UH) Lesson 4 - GrammarRegularUnit Hello - Kho ngữ pháp: Giới thiệu tên, tuổi16.097state: true
9(UH) Lesson 4 - Exam 1 - PracticeRegularUnit Hello - Kho ngữ pháp: Giới thiệu tên, tuổi - Bài 185.924state: true
10(UH) Lesson 5 - Practice grammarChestUnit Hello - Kho ngữ pháp: Giới thiệu tên, tuổi - Bài 2 | Unit Hello - Kho ngữ pháp: Giới thiệu tên, tuổi - Bài 3 | Unit Hello - Kho ngữ pháp: Giới thiệu tên, tuổi - Bài 4156.399state: true
11(UH) Lesson 6 - Flashcards - New VocabularyRegularUnit Hello - Thủ lĩnh thẻ từ: Màu sắc114.831state: true
12(UH) Lesson 6 - Exam 1 - New VocabularyRegularUnit Hello - Giỏ từ vựng: Màu sắc - Bài 164.692state: true
13(UH) Lesson 6 - Exam 2 - New VocabularyRegularUnit Hello - Giỏ từ vựng: Màu sắc - Bài 2114.195state: true
14(UH) Lesson 6 - Exam 3 - New VocabularyRegularUnit Hello - Giỏ từ vựng: Màu sắc - Bài 3113.829state: true
15(UH) Lesson 7 - Exam 1 - PracticeRegularUnit Hello - Xưởng từ vựng: Màu sắc - Bài 123.830state: true
16(UH) Lesson 7 - Exam 2 - SongRegularUnit Hello - Cùng hát cùng ca!13.685state: true
17(UH) Lesson 7 - Exam 3 - PracticeRegularUnit Hello - Xưởng từ vựng: Màu sắc - Bài 2113.317state: true
18(UH) Lesson 8 - TestRegularUnit Hello - Thử thách Nhà thám hiểm203.232state: true
Unit 1 · My School24 bài184197.730
19(U1) Lesson 1 - Flashcards - New VocabularyRegularUnit 1 - Thủ lĩnh thẻ từ: Trong lớp học1122.137state: true
20(U1) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary PracticeRegularUnit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học - Bài 1418.715state: true
21(U1) Lesson 1 - Exam 2 - SpeakingRegularUnit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học - Bài 21114.107state: true
22(U1) Lesson 1 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học - Bài 31112.654state: true
23(U1) Lesson 2 - Scavenger HuntRegularUnit 1 - Cuộc săn kỳ thú: Lớp học ngoài không gian1011.369state: true
24(U1) Lesson 2 - Exam 1 - Vocabulary PracticeRegularUnit 1 - Xưởng từ vựng: Trong lớp học - Bài 123.858state: true
25(U1) Lesson 2 - Exam 2 - Vocabulary PracticeRegularUnit 1 - Xưởng từ vựng: Trong lớp học - Bài 2113.398state: true
26(U1) Lesson 3 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 1 - Xưởng từ vựng: Trong lớp học - Bài 389.945state: true
27(U1) Lesson 3 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 1 - Bậc thầy từ vựng: Trong lớp học13.420state: true
28(U1) Lesson 4 - StoryRegularUnit 1 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc13.243state: true
29(U1) Lesson 4 - GrammarRegularUnit 1 - Kho ngữ pháp: Giới từ chỉ vị trí11.090state: true
30(U1) Lesson 4 - ListeningRegularUnit 1 - Kho ngữ pháp: Giới từ chỉ vị trí - Bài 169.398state: true
31(U1) Lesson 4 - PracticeRegularUnit 1 - Kho ngữ pháp: Giới từ chỉ vị trí - Bài 269.261state: true
32(U1) Lesson 5 - PracticeChestUnit 1 - Học phần 5 - Chiếc rương 1* | Unit 1 - Kho ngữ pháp: Giới từ chỉ vị trí - Bài 4 | Unit 1 - Kho ngữ pháp: Giới từ chỉ vị trí - Bài 5229.131state: true
33(U1) Lesson 6 - Call BingoCall BingoCall Bingo: Call Bingo - Classroom Object Vocabulary & Prepositions16.414state: true
34(U1) Lesson 7 - Flashcards - New VocabularyRegularUnit 1 - Thủ lĩnh thẻ từ: Trong lớp học (tiếp)97.875state: true
35(U1) Lesson 7 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học (tiếp) - Bài 147.671state: true
36(U1) Lesson 7 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học (tiếp) - Bài 297.319state: true
37(U1) Lesson 7 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 1 - Giỏ từ vựng: Trong lớp học (tiếp) - Bài 397.033state: true
38(U1) Lesson 8 - PracticeChestUnit 1 - Xưởng từ vựng: Trong lớp học (tiếp) - Bài 1 | Unit 1 - Cùng hát cùng ca! | Unit 1 - Học phần 8 - Chiếc rương 3156.789state: true
39(U1) Lesson 9 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 1 - Kho ngữ pháp: this/these55.955state: true
40(U1) Lesson 9 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 1 - Kho ngữ pháp: this/these - Bài 175.781state: true
41(U1) Lesson 9 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 1 - Kho ngữ pháp: this/these - Bài 265.741state: true
42(U1) Lesson 10 - Unit TestRegularUnit 1 - Thử thách Nhà thám hiểm145.426state: true
Unit 2 · Family Members 31 bài21399.584
43(U2) Lesson 1 - Flashcards - New VocabularyRegularUnit 2 - Thủ lĩnh thẻ từ: Gia đình114.978state: true
44(U2) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary PracticeRegularUnit 2 - Giỏ từ vựng: Gia đình - Bài 144.888state: true
45(U2) Lesson 1 - Exam 2 - Vocabulary PracticeRegularUnit 2 - Giỏ từ vựng: Gia đình - Bài 2114.684state: true
46(U2) Lesson 1 - Exam 3 - Vocabulary PracticeRegularUnit 2 - Giỏ từ vựng: Gia đình - Bài 3114.513state: true
47(U2) Lesson 2 - Scavenger HuntRegularUnit 2 - Cuộc săn kỳ thú: Gia đình Andy74.369state: true
48(U2) Lesson 2 - Exam 2 - Vocabulary PracticeRegularUnit 2 - Xưởng từ vựng: Gia đình - Bài 114.114state: true
49(U2) Lesson 2 - Exam 3 - Vocabulary PracticeRegularUnit 2 - Xưởng từ vựng: Gia đình - Bài 284.065state: true
50(U2) Lesson 3 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 2 - Xưởng từ vựng: Gia đình - Bài 383.770state: true
51(U2) Lesson 3 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 2 - Bậc thầy từ vựng: Gia đình13.680state: true
52(U2) Lesson 4 - StoryRegularUnit 2 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc13.640state: true
53(U2) Lesson 4 - Exam 1 - GrammarRegularUnit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who13.586state: true
54(U2) Lesson 4 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who - Bài 163.518state: true
55(U2) Lesson 4 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who - Bài 263.491state: true
56(U2) Lesson 5 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who - Bài 363.437state: true
57(U2) Lesson 5 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who - Bài 463.307state: true
58(U2) Lesson 5 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 2 - Kho ngữ pháp: Câu hỏi Who - Bài 563.287state: true
59(U2) Lesson 6 - Call BingoCall BingoCall Bingo: Unit 2 - Học phần 6 - Thành viên Gia đình12.027state: true
60(U2) Lesson 7 - Flashcards - New VocabularyRegularUnit 2 - Thủ lĩnh thẻ từ: Các bộ phận cơ thể143.110state: true
61(U2) Lesson 7 - PracticeChestUnit 2 - Giỏ từ vựng: Các bộ phận cơ thể - Bài 1 | Unit 2 - Giỏ từ vựng: Các bộ phận cơ thể - Bài 2 | Unit 2 - Giỏ từ vựng: Các bộ phận cơ thể - Bài 3333.162state: true
62(U2) Lesson 8 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 2 - Xưởng từ vựng: Các bộ phận cơ thể - Bài 192.807state: true
63(U2) Lesson 8 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 2 - Cùng hát cùng ca!12.750state: true
64(U2) Lesson 8 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 2 - Xưởng từ vựng: Các bộ phận cơ thể - Bài 262.571state: true
65(U2) Lesson 9 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 2 - Kho ngữ pháp: have got12.542state: true
66(U2) Lesson 9 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 2 - Kho ngữ pháp: have got - Bài 162.506state: true
67(U2) Lesson 9 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 2 - Kho ngữ pháp: have got - Bài 262.479state: true
68(U2) Lesson 10 - PracticeChestUnit 2 - Đấu trường ngữ pháp: have got - Bài 1 | Unit 2 - Đấu trường ngữ pháp: have got - Bài 2 | Unit 2 - Đấu trường ngữ pháp: have got - Bài 3182.514state: true
69(U2) Lesson 11 - Call BingoCall BingoCall Bingo: Unit 2 - Học phần 11 - Ngoại hình11.359state: true
70(U2) Lesson 12 - Listening - TestRegularUnit 2 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe62.180state: true
71(U2) Lesson 12 - Reading - Test 1RegularUnit 2 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc & Viết 162.133state: true
72(U2) Lesson 12 - Reading - Test 2RegularUnit 2 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc & Viết 252.099state: true
73(U2) Lesson 12 - Writing - TestRegularUnit 2 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc & Viết 362.018state: true
Unit 3 · Farm Animals28 bài21939.084
74(U3) Lesson 1 - Flashcards - New VocabularyRegularUnit 3 - Thủ lĩnh thẻ từ: Động vật nông trại171.960state: true
75(U3) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary PracticeRegularUnit 3 - Giỏ từ vựng: Động vật nông trại - Bài 181.953state: true
76(U3) Lesson 1 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 3 - Giỏ từ vựng: Động vật nông trại - Bài 2171.880state: true
77(U3) Lesson 1 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 3 - Giỏ từ vựng: Động vật nông trại - Bài 3171.824state: true
78(U3) Lesson 2 - Scavenger HuntRegularUnit 3 - Cuộc săn kỳ thú: Trang trại của Lula101.763state: true
79(U3) Lesson 2 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 3 - Xưởng từ vựng: Động vật nông trại - Bài 111.698state: true
80(U3) Lesson 2 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 3 - Xưởng từ vựng: Động vật nông trại - Bài 281.682state: true
81(U3) Lesson 3 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 3 - Xưởng từ vựng: Động vật nông trại - Bài 381.580state: true
82(U3) Lesson 3 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 3 - Bậc thầy từ vựng: Động vật nông trại11.553state: true
83(U3) Lesson 4 - StoryRegularUnit 3 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc11.532state: true
84(U3) Lesson 4 - GrammarRegularUnit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ11.516state: true
85(U3) Lesson 4 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ - Bài 161.510state: true
86(U3) Lesson 4 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ - Bài 261.463state: true
87(U3) Lesson 5 - Exam 1 - PracticeChestUnit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ - Bài 3 | Unit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ - Bài 4 | Unit 3 - Kho ngữ pháp: Miêu tả với tính từ - Bài 5181.491state: true
88(U3) Lesson 6 - Call BingoCall BingoCall Bingo: Unit 3 - Học phần 6 - Động vật ở Nông trại1813state: true
89(U3) Lesson 7 - Flashcard - New vocabularyRegularUnit 3 - Thủ lĩnh thẻ từ: Tính từ miêu tả (mở rộng)131.321state: true
90(U3) Lesson 7 - Exam 1 - New vocabularyRegularUnit 3 - Giỏ từ vựng: Tính từ miêu tả - Bài 1131.285state: true
91(U3) Lesson 7 - Exam 2 - New vocabularyRegularUnit 3 - Giỏ từ vựng: Tính từ miêu tả - Bài 251.269state: true
92(U3) Lesson 7 - Exam 3 - New vocabularyRegularUnit 3 - Giỏ từ vựng: Tính từ miêu tả - Bài 3121.235state: true
93(U3) Lesson 8 - PracticeChestUnit 3 - Xưởng từ vựng: Tính từ miêu tả - Bài 1 | Unit 3 - Cùng hát cùng ca! | Unit 3 - Xưởng từ vựng: Tính từ miêu tả - Bài 281.256state: true
94(U3) Lesson 9 - Exam 1 - GrammarRegularUnit 3 - Kho ngữ pháp: has/hasn't got11.145state: true
95(U3) Lesson 9 - Exam 2 - GrammarRegularUnit 3 - Kho ngữ pháp: has/hasn't got - Bài 161.141state: true
96(U3) Lesson 9 - Exam 3 - GrammarRegularUnit 3 - Kho ngữ pháp: has/hasn't got - Bài 261.127state: true
97(U3) Lesson 10 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 3 - Đấu trường ngữ pháp: has/hasn't got - Bài 161.118state: true
98(U3) Lesson 10 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 3 - Đấu trường ngữ pháp: has/hasn't got - Bài 261.064state: true
99(U3) Lesson 10 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 3 - Đấu trường ngữ pháp: has/hasn't got - Bài 361.060state: true
100(U3) Lesson 11 - Call BingoCall BingoCall Bingo: Unit 3 - Học phần 11 - Miêu tả Động vật1674state: true
101(U3) Lesson 12 - TestChestUnit 3 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | Unit 3 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc | Unit 3 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết161.171state: true
Unit 4 · Food and Drink29 bài19122.223
102(U4) Lesson 1 - Vocabulary - Food and DrinksRegularUnit 4 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ ăn và đồ uống101.006state: true
103(U4) Lesson 1 - Exam 1 - VocabularyRegularUnit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 18987state: true
104(U4) Lesson 1 - Exam 2 - VocabularyRegularUnit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 210961state: true
105(U4) Lesson 1 - Exam 3 - VocabularyRegularUnit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 310942state: true
106(U4) Lesson 2 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 4 - Cuộc săn kỳ thú: Bữa tiệc của Mimi10968state: true
107(U4) Lesson 2 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 4 - Xưởng từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 12924state: true
108(U4) Lesson 2 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 4 - Xưởng từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 26921state: true
109(U4) Lesson 3 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 4 - Xưởng từ vựng: Đồ ăn và đồ uống - Bài 38906state: true
110(U4) Lesson 3 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 4 - Bậc thầy từ vựng: Đồ ăn và đồ uống1893state: true
111(U4) Lesson 4 - StoryRegularUnit 4 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc1836state: true
112(U4) Lesson 4 - GrammarRegularUnit 4 - Kho ngữ pháp: like / don't like1825state: true
113(U4) Lesson 4 - Exam - GrammarRegularUnit 4 - Kho ngữ pháp: like / don't like - Bài 17818state: true
114(U4) Lesson 5 - Exam 1 - Grammar PracticeRegularUnit 4 - Kho ngữ pháp: like / don't like - Bài 26803state: true
115(U4) Lesson 5 - Exam 2 - Grammar PracticeRegularUnit 4 - Kho ngữ pháp: like / don't like - Bài 36770state: true
116(U4) Lesson 5 - Exam 3 - Grammar PracticeRegularUnit 4 - Kho ngữ pháp: like / don't like - Bài 46758state: true
117(U4) Lesson 6 - Call BingoCall BingoCall Bingo: Unit 4 - Học phần 6 - Đồ ăn và Thức uống (1)1493state: true
118(U4) Lesson 7 - Flashcard - VocabularyRegularUnit 4 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ ăn và đồ uống (tiếp)9740state: true
119(U4) Lesson 7 - Exam 1 - VocabularyRegularUnit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống (tiếp) - Bài 15732state: true
120(U4) Lesson 7 - Exam 2 - VocabularyRegularUnit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống (tiếp) - Bài 29718state: true
121(U4) Lesson 7 - Exam 3 - VocabularyRegularUnit 4 - Giỏ từ vựng: Đồ ăn và đồ uống (tiếp) - Bài 39702state: true
122(U4) Lesson 8 - PracticeChestUnit 4 - Xưởng từ vựng: Đồ ăn và đồ uống (tiếp) - Bài 1 | Unit 4 - Cùng hát cùng ca! | Unit 4 - Xưởng từ vựng: Đồ ăn và đồ uống (tiếp) - Bài 217737state: true
123(U4) Lesson 9 - Exam 1 - Grammar introductionRegularUnit 4 - Kho ngữ pháp: would like1651state: true
124(U4) Lesson 9 - Exam 2 - GrammarRegularUnit 4 - Kho ngữ pháp: would like - Bài 16648state: true
125(U4) Lesson 9 - Exam 3 - GrammarRegularUnit 4 - Kho ngữ pháp: would like - Bài 26637state: true
126(U4) Lesson 10 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 4 - Đấu trường ngữ pháp: would like - Bài 16631state: true
127(U4) Lesson 10 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 4 - Đấu trường ngữ pháp: would like - Bài 26602state: true
128(U4) Lesson 10 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 4 - Đấu trường ngữ pháp: would like - Bài 36600state: true
129(U4) Lesson 11 - Call BingoCall BingoCall Bingo: Unit 4 - Học phần 11 - Đồ ăn và Thức uống (2)1401state: true
130(U4) Lesson 12 - TestChestUnit 4 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | Unit 4 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc | Unit 4 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết17613state: true
Unit 5 · Toys30 bài21011.813
131(U5) Lesson 1 - Flashcard - Vocabulary: ToysRegularUnit 5 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ chơi9571state: true
132(U5) Lesson 1 - Exam 1 - Vocabulary: ToysRegularUnit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi - Bài 15566state: true
133(U5) Lesson 1 - Exam 2 - Vocabulary: ToysRegularUnit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi - Bài 210551state: true
134(U5) Lesson 1 - Exam 3 - Vocabulary: ToysRegularUnit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi - Bài 310542state: true
135(U5) Lesson 2 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 5 - Cuộc săn kỳ thú: Cùng chơi nào!8532state: true
136(U5) Lesson 2 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 5 - Xưởng từ vựng: Đồ chơi - Bài 11521state: true
137(U5) Lesson 2 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 5 - Xưởng từ vựng: Đồ chơi - Bài 29508state: true
138(U5) Lesson 3 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 5 - Xưởng từ vựng: Đồ chơi - Bài 310439state: true
139(U5) Lesson 3 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 5 - Bậc thầy từ vựng: Đồ chơi1434state: true
140(U5) Lesson 4 - StoryRegularUnit 5 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc1430state: true
141(U5) Lesson 4 - GrammarRegularUnit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu1423state: true
142(U5) Lesson 4 - Grammar practice 1RegularUnit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu - Bài 18413state: true
143(U5) Lesson 4 - Grammar practice 2RegularUnit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu - Bài 26408state: true
144(U5) Lesson 5 - PracticeChestUnit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu - Bài 3 | Unit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu - Bài 4 | Unit 5 - Kho ngữ pháp: Tính từ sở hữu - Bài 518423state: true
145(U5) Lesson 6 - Call BingoCall BingoCall Bingo: Unit 5 - Học phần 6 - Đồ chơi (1)1260state: true
146(U5) Lesson 7 - Flashcard 2 - VocabularyRegularUnit 5 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ chơi (tiếp)12354state: true
147(U5) Lesson 7 - Exam 1 - VocabularyRegularUnit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi (tiếp) - Bài 16352state: true
148(U5) Lesson 7 - Exam 2 - VocabularyRegularUnit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi (tiếp) - Bài 212342state: true
149(U5) Lesson 7 - Exam 3 - VocabularyRegularUnit 5 - Giỏ từ vựng: Đồ chơi (tiếp) - Bài 312333state: true
150(U5) Lesson 8 - Exam 1 - Vocabulary practiceRegularUnit 5 - Xưởng từ vựng: Đồ chơi (tiếp) - Bài 112332state: true
151(U5) Lesson 8 - Exam 2 - Vocabulary practiceRegularUnit 5 - Cùng hát cùng ca!1329state: true
152(U5) Lesson 8 - Exam 3 - Vocabulary practiceRegularUnit 5 - Xưởng từ vựng: Đồ chơi (tiếp) - Bài 26323state: true
153(U5) Lesson 9 - Exam 1 - GrammarRegularUnit 5 - Kho ngữ pháp: want1321state: true
154(U5) Lesson 9 - Exam 2 - GrammarRegularUnit 5 - Kho ngữ pháp: want - Bài 16320state: true
155(U5) Lesson 9 - Exam 3 - GrammarRegularUnit 5 - Kho ngữ pháp: want - Bài 26319state: true
156(U5) Lesson 10 - Grammar practiceChestUnit 5 - Đấu trường ngữ pháp: want - Bài 1 | Unit 5 - Đấu trường ngữ pháp: want - Bài 2 | Unit 5 - Đấu trường ngữ pháp: want - Bài 318349state: true
157(U5) Lesson 11 - Call BingoCall BingoCall Bingo: Unit 5 - Học phần 11 - Đồ chơi (2)1220state: true
158(U5) Lesson 12 - Listening - TestRegularUnit 5 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe7301state: true
159(U5) Lesson 12 - Reading - TestRegularUnit 5 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc6299state: true
160(U5) Lesson 12 - Writing - TestRegularUnit 5 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết6298state: true
Unit 6 · A Day Out30 bài2095.657
161(U6) Lesson 1 - Flashcard - VocabularyRegularUnit 6 - Thủ lĩnh thẻ từ: Trong thành phố11213state: true
162(U6) Lesson 1 - Exam 1 - VocabularyRegularUnit 6 - Giỏ từ vựng: Trong thành phố - Bài 15204state: true
163(U6) Lesson 1 - Exam 2 - VocabularyRegularUnit 6 - Giỏ từ vựng: Trong thành phố - Bài 210192state: true
164(U6) Lesson 1 - Exam 3 - VocabularyRegularUnit 6 - Giỏ từ vựng: Trong thành phố - Bài 310184state: true
165(U6) Lesson 2 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 6 - Cuộc săn kỳ thú: Công viên Ngân hà10183state: true
166(U6) Lesson 2 - Exam 2 - VocabularyRegularUnit 6 - Xưởng từ vựng: Trong thành phố - Bài 12176state: true
167(U6) Lesson 2 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 6 - Xưởng từ vựng: Trong thành phố - Bài 210174state: true
168(U6) Lesson 3 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 6 - Xưởng từ vựng: Trong thành phố - Bài 310175state: true
169(U6) Lesson 3 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 6 - Bậc thầy từ vựng: Trong thành phố1163state: true
170(U6) Lesson 4 - GrammarRegularUnit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are1164state: true
171(U6) Lesson 4 - Grammar practice 1RegularUnit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are - Bài 16164state: true
172(U6) Lesson 4 - StoryRegularUnit 6 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc1163state: true
173(U6) Lesson 4 - Grammar practice 2RegularUnit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are - Bài 26161state: true
174(U6) Lesson 5 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 6 - Học phần 5 - Rương 16131state: true
175(U6) Lesson 5 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are - Bài 46152state: true
176(U6) Lesson 5 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are - Bài 56153state: true
177(U6) Lesson 6 - Call BingoCall BingoCall Bingo: Unit 6 - Học phần 6 - Một ngày ở ngoài (1)1148state: true
178(U6) Lesson 7 - Flashcard - VocabularyRegularUnit 6 - Thủ lĩnh thẻ từ: Sở thú11159state: true
179(U6) Lesson 7 - VocabularyChestUnit 6 - Giỏ từ vựng: Sở thú - Bài 1 | Unit 6 - Giỏ từ vựng: Sở thú - Bài 2 | Unit 6 - Giỏ từ vựng: Sở thú - Bài 328216state: true
180(U6) Lesson 8 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 6 - Xưởng từ vựng: Sở thú - Bài 110146state: true
181(U6) Lesson 8 - Exam 2 (Song) - PracticeRegularUnit 6 - Cùng hát cùng ca!1143state: true
182(U6) Lesson 8 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 6 - Xưởng từ vựng: Sở thú - Bài 26137state: true
183(U6) Lesson 9 - Exam 1 - GrammarRegularUnit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are (tiếp)1137state: true
184(U6) Lesson 9 - Exam 2 - GrammarRegularUnit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are (tiếp) - Bài 16144state: true
185(U6) Lesson 9 - Exam 3 - GrammarRegularUnit 6 - Kho ngữ pháp: there is/are (tiếp) - Bài 26134state: true
186(U6) Lesson 10 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 6 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (tiếp) - Bài 16147state: true
187(U6) Lesson 10 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 6 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (tiếp) - Bài 26132state: true
188(U6) Lesson 10 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 6 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (tiếp) - Bài 36175state: true
189(U6) Lesson 11 - Call BingoCall BingoCall Bingo: Unit 6 - Học phần 11 - Một ngày ở ngoài (2)1360state: true
190(U6) Lesson 12 - TestChestUnit 6 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe | Unit 6 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc | Unit 6 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết19727state: true
Unit 7 · At home30 bài2272.639
191(U7) Lesson 1 - FlashcardRegularUnit 7 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ dùng trong nhà12114state: true
192(U7) Lesson 1 - Exam 1 - VocabularyRegularUnit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 15109state: true
193(U7) Lesson 1 - Exam 2 - VocabularyRegularUnit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 212104state: true
194(U7) Lesson 1 - Exam 3 - VocabularyRegularUnit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 31299state: true
195(U7) Lesson 2 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 7 - Cuộc săn kỳ thú: Nhà của Max1296state: true
196(U7) Lesson 2 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 7 - Xưởng từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 1296state: true
197(U7) Lesson 2 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 7 - Xưởng từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 21294state: true
198(U7) Lesson 3 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 7 - Xưởng từ vựng: Đồ dùng trong nhà - Bài 31392state: true
199(U7) Lesson 3 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 7 - Bậc thầy từ vựng: Đồ dùng trong nhà190state: true
200(U7) Lesson 4 - StoryRegularUnit 7 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc190state: true
201(U7) Lesson 4 - GrammarRegularUnit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép)189state: true
202(U7) Lesson 4 - Grammar practice 1RegularUnit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép) - Bài 1688state: true
203(U7) Lesson 4 - Grammar practice 2RegularUnit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép) - Bài 2787state: true
204(U7) Lesson 5 - PracticeChestUnit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép) - Bài 3 | Unit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép) - Bài 4 | Unit 7 - Kho ngữ pháp: Let's...; can (xin phép) - Bài 51989state: true
205(U7) Lesson 6 - Call Bingo (1)Call BingoCall Bingo: Unit 7 - Học phần 6 - Ở Nhà (1)187state: true
206(U7) Lesson 7 - Flashcard - VocabularyRegularUnit 7 - Thủ lĩnh thẻ từ: Đồ vật trong nhà mở rộng1285state: true
207(U7) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 1RegularUnit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà (tiếp) - Bài 1582state: true
208(U7) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 2RegularUnit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà (tiếp) - Bài 21282state: true
209(U7) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 3RegularUnit 7 - Giỏ từ vựng: Đồ dùng trong nhà (tiếp) - Bài 31281state: true
210(U7) Lesson 8 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 7 - Xưởng từ vựng: Đồ dùng trong nhà (tiếp) - Bài 11281state: true
211(U7) Lesson 8 - SongRegularUnit 7 - Cùng hát cùng ca!180state: true
212(U7) Lesson 8 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 7 - Xưởng từ vựng: Đồ dùng trong nhà (tiếp) - Bài 2680state: true
213(U7) Lesson 9 - Exam 1 - GrammarRegularUnit 7 - Kho ngữ pháp: there is/are (ôn tập)180state: true
214(U7) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar PracticeRegularUnit 7 - Kho ngữ pháp: there is/are (ôn tập) - Bài 1679state: true
215(U7) Lesson 9 - Exam 3 - Grammar PracticeRegularUnit 7 - Kho ngữ pháp: there is/are (ôn tập) - Bài 2679state: true
216(U7) Lesson 10 - PracticeChestUnit 7 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (ôn tập) - Bài 1 | Unit 7 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (ôn tập) - Bài 2 | Unit 7 - Đấu trường ngữ pháp: there is/are (ôn tập) - Bài 31885state: true
217(U7) Lesson 11 - Call Bingo (2)Call BingoCall Bingo: Unit 7 - Học phần 11 - Ở Nhà (2)182state: true
218(U7) Lesson 12 - Test - ListeningRegularUnit 7 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe777state: true
219(U7) Lesson 12 - Test - ReadingRegularUnit 7 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc677state: true
220(U7) Lesson 12 - Test - WritingRegularUnit 7 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết685state: true
Unit 8 · A Fashion Show30 bài2221.825
221(U8) Lesson 1 - FlashcardRegularUnit 8 - Thủ lĩnh thẻ từ: Quần áo1263state: true
222(U8) Lesson 1 - Exam 1 - VocabularyRegularUnit 8 - Giỏ từ vựng: Quần áo - Bài 1563state: true
223(U8) Lesson 1 - Exam 2 - VocabularyRegularUnit 8 - Giỏ từ vựng: Quần áo - Bài 21263state: true
224(U8) Lesson 1 - Exam 3 - VocabularyRegularUnit 8 - Giỏ từ vựng: Quần áo - Bài 31263state: true
225(U8) Lesson 2 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 8 - Cuộc săn kỳ thú: Sân khấu thời trang1262state: true
226(U8) Lesson 2 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 8 - Xưởng từ vựng: Quần áo - Bài 1261state: true
227(U8) Lesson 2 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 8 - Xưởng từ vựng: Quần áo - Bài 21261state: true
228(U8) Lesson 3 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 8 - Xưởng từ vựng: Quần áo - Bài 31260state: true
229(U8) Lesson 3 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 8 - Bậc thầy từ vựng: Quần áo259state: true
230(U8) Lesson 4 - StoryRegularUnit 8 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc161state: true
231(U8) Lesson 4 - GrammarRegularUnit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn160state: true
232(U8) Lesson 4 - Grammar practice 1RegularUnit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 1658state: true
233(U8) Lesson 4 - Grammar practice 2RegularUnit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 2857state: true
234(U8) Lesson 5 - PracticeChestUnit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 3 | Unit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 4 | Unit 8 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 51858state: true
235(U8) Lesson 6 - Call Bingo (1)Call BingoCall Bingo: Unit 8 - Học phần 6 - Biểu diễn Thời trang166state: true
236(U8) Lesson 7 - Flashcard - VocabularyRegularUnit 8 - Thủ lĩnh thẻ từ: Các hoạt động960state: true
237(U8) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 1RegularUnit 8 - Giỏ từ vựng: Các hoạt động - Bài 1460state: true
238(U8) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 2RegularUnit 8 - Giỏ từ vựng: Các hoạt động - Bài 2958state: true
239(U8) Lesson 8 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 8 - Xưởng từ vựng: Các hoạt động - Bài 1956state: true
240(U8) Lesson 8 - SongRegularUnit 8 - Cùng hát cùng ca!155state: true
241(U8) Lesson 8 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 8 - Xưởng từ vựng: Các hoạt động - Bài 2854state: true
242(U8) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 3RegularUnit 8 - Giỏ từ vựng: Các hoạt động - Bài 3953state: true
243(U8) Lesson 9 - Exam 1 - GrammarRegularUnit 8 - Kho ngữ pháp: Câu mệnh lệnh153state: true
244(U8) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar PracticeRegularUnit 8 - Kho ngữ pháp: Câu mệnh lệnh - Bài 1853state: true
245(U8) Lesson 9 - Exam 3 - Grammar PracticeRegularUnit 8 - Kho ngữ pháp: Câu mệnh lệnh - Bài 2953state: true
246(U8) Lesson 10 - PracticeChestUnit 8 - Đấu trường ngữ pháp: Câu mệnh lệnh - Bài 1 | Unit 8 - Đấu trường ngữ pháp: Câu mệnh lệnh - Bài 2 | Unit 8 - Đấu trường ngữ pháp: Câu mệnh lệnh - Bài 31966state: true
247(U8) Lesson 11 - Call Bingo (2)Call BingoCall Bingo: Unit 8 - Học phần 6 - Dọn dẹp!180state: true
248(U8) Lesson 12 - Test - ListeningRegularUnit 8 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe759state: true
249(U8) Lesson 12 - Test - ReadingRegularUnit 8 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc664state: true
250(U8) Lesson 12 - Test - WritingRegularUnit 8 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết686state: true
Unit 9 · Let's Play31 bài195258
251(U9) Lesson 1 - FlashcardRegularUnit 9 - Thủ lĩnh thẻ từ: Thể thao1038state: true
252(U9) Lesson 1 - Exam 1 - VocabularyRegularUnit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao - Bài 1437state: true
253(U9) Lesson 1 - Exam 2 - VocabularyRegularUnit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao - Bài 21036state: true
254(U9) Lesson 1 - Exam 3 - VocabularyRegularUnit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao - Bài 31033state: true
255(U9) Lesson 2 - Scavenger HuntRegularUnit 9 - Cuộc săn kỳ thú: Cùng chơi thể thao!1032state: true
256(U9) Lesson 2 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 9 - Xưởng từ vựng: Thể thao - Bài 1232state: true
257(U9) Lesson 2 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 902state: true
258(U9) Lesson 2 - Exam 3 - PracticeRegularUnit 9 - Xưởng từ vựng: Thể thao - Bài 372state: true
259(U9) Lesson 3 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 9 - Xưởng từ vựng: Thể thao - Bài 4102state: true
260(U9) Lesson 3 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 9 - Bậc thầy từ vựng: Thể thao22state: true
261(U9) Lesson 4 - StoryRegularUnit 9 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc12state: true
262(U9) Lesson 4 - GrammarRegularUnit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn12state: true
263(U9) Lesson 4 - Grammar practice 1RegularUnit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 162state: true
264(U9) Lesson 4 - Grammar practice 2RegularUnit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 262state: true
265(U9) Lesson 5 - PracticeChestUnit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 3 | Unit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 4 | Unit 9 - Kho ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn - Bài 5192state: true
266(U9) Lesson 6 - Call Bingo (1)Call BingoCall Bingo: Unit 9 - Alo Bingo! - Hoạt động thể thao (1)12state: true
267(U9) Lesson 7 - Flashcard - VocabularyRegularUnit 9 - Thủ lĩnh thẻ từ: Thể thao & sở thích102state: true
268(U9) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 1RegularUnit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao & sở thích - Bài 142state: true
269(U9) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 2RegularUnit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao & sở thích - Bài 2102state: true
270(U9) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 3RegularUnit 9 - Giỏ từ vựng: Thể thao & sở thích - Bài 3102state: true
271(U9) Lesson 8 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 9 - Xưởng từ vựng: Thể thao & sở thích - Bài 1102state: true
272(U9) Lesson 8 - SongRegularUnit 9 - Cùng hát cùng ca!12state: true
273(U9) Lesson 8 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 9 - Xưởng từ vựng: Thể thao & sở thích - Bài 262state: true
274(U9) Lesson 9 - Exam 1 - GrammarRegularUnit 9 - Kho ngữ pháp: can (năng lực)12state: true
275(U9) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar PracticeRegularUnit 9 - Kho ngữ pháp: can (năng lực) - Bài 162state: true
276(U9) Lesson 9 - Exam 3 - Grammar PracticeRegularUnit 9 - Kho ngữ pháp: can (năng lực) - Bài 262state: true
277(U9) Lesson 10 - PracticeChestUnit 9 - Đấu trường ngữ pháp: can (năng lực) - Bài 1 | Unit 9 - Đấu trường ngữ pháp: can (năng lực) - Bài 2 | Unit 9 - Đấu trường ngữ pháp: can (năng lực) - Bài 3182state: true
278(U9) Lesson 11 - Call Bingo (2)Call BingoCall Bingo: Unit 9 - Alo Bingo! - Hoạt động thể thao (2)12state: true
279(U9) Lesson 12 - Test - ListeningRegularUnit 9 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe12state: true
280(U9) Lesson 12 - Test - ReadingRegularUnit 9 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc62state: true
281(U9) Lesson 12 - Test - WritingRegularUnit 9 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết62state: true
Unit 10 · At the beach31 bài22044
282(U10) Lesson 1 - FlashcardRegularUnit 10 - Thủ lĩnh thẻ từ: Ở bãi biển132state: true
283(U10) Lesson 1 - Exam 1 - VocabularyRegularUnit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển - Bài 152state: true
284(U10) Lesson 1 - Exam 2 - VocabularyRegularUnit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển - Bài 2122state: true
285(U10) Lesson 1 - Exam 3 - VocabularyRegularUnit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển - Bài 3102state: true
286(U10) Lesson 2 - Scavenger HuntRegularUnit 10 - Cuộc săn kỳ thú: Cùng chơi ở bãi biển!112state: true
287(U10) Lesson 2 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 10 - Xưởng từ vựng: Ở bãi biển - Bài 122state: true
288(U10) Lesson 2 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 10 - Xưởng từ vựng: Ở bãi biển - Bài 2132state: true
289(U10) Lesson 3 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 10 - Xưởng từ vựng: Ở bãi biển - Bài 3132state: true
290(U10) Lesson 3 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 10 - Bậc thầy từ vựng: Ở bãi biển22state: true
291(U10) Lesson 4 - StoryRegularUnit 10 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc12state: true
292(U10) Lesson 4 - GrammarRegularUnit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing12state: true
293(U10) Lesson 4 - Grammar practice 1RegularUnit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing - Bài 162state: true
294(U10) Lesson 4 - Grammar practice 2RegularUnit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing - Bài 262state: true
295(U10) Lesson 5 - PracticeChestUnit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing - Bài 3 | Unit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing - Bài 4 | Unit 10 - Kho ngữ pháp: like/enjoy + V-ing - Bài 5181state: true
296(U10) Lesson 6 - Call Bingo (1)Call BingoCall Bingo: Unit 10 - Alo Bingo! - Ở bãi biển11state: true
297(U10) Lesson 7 - Flashcard - VocabularyRegularUnit 10 - Thủ lĩnh thẻ từ: Ở bãi biển (2)131state: true
298(U10) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 1RegularUnit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển (2) - Bài 151state: true
299(U10) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 2RegularUnit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển (2) - Bài 2131state: true
300(U10) Lesson 7 - Vocabulary - Exam 3RegularUnit 10 - Giỏ từ vựng: Ở bãi biển (2) - Bài 361state: true
301(U10) Lesson 8 - Exam 1 - PracticeRegularUnit 10 - Xưởng từ vựng: Ở bãi biển (2) - Bài 181state: true
302(U10) Lesson 8 - SongRegularUnit 10 - Cùng hát cùng ca!11state: true
303(U10) Lesson 8 - Exam 2 - PracticeRegularUnit 10 - Xưởng từ vựng: Ở bãi biển (2) - Bài 261state: true
304(U10) Lesson 9 - GrammarRegularUnit 10 - Kho ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What")11state: true
305(U10) Lesson 9 - Exam 1 - Grammar PracticeRegularUnit 10 - Kho ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What") - Bài 161state: true
306(U10) Lesson 9 - Exam 2 - Grammar PracticeRegularUnit 10 - Kho ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What") - Bài 271state: true
307(U10) Lesson 10 - PracticeChestUnit 10 - Đấu trường ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What") - Bài 1 | Unit 10 - Đấu trường ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What") - Bài 2 | Unit 10 - Đấu trường ngữ pháp: Trạng từ nơi chốn + can (dạng "What") - Bài 3191state: true
308(U10) Lesson 11 - Call Bingo (2)Call BingoCall Bingo: Unit 10 - Alo Bingo! - Ở bãi biển (2)11state: true
309(U10) Lesson 12 - Test - ListeningRegularUnit 10 - Thử thách Nhà thám hiểm - Nghe61state: true
310(U10) Lesson 12 - Test - ReadingRegularUnit 10 - Thử thách Nhà thám hiểm - Đọc71state: true
311(U10) Lesson 12 - Test - WritingRegularUnit 10 - Thử thách Nhà thám hiểm - Viết61state: true
312Pre A1 FinaleRegularUnit 10 - Nhiệm vụ Đá Trí Tuệ: Truyện đọc - Phần kết11state: true
Tổng — 11 unit / 312 bài (checkpoint stage)2.243495.032

Tổng hoạt động đếm theo từng bài (2.243) dư 2 so với số tổng đã khử trùng của cả lộ trình (2.241 = 2.222 bài tập + 19 chủ đề Call Bingo) vì 2 checkpoint dạng Chest dùng chung — không sai số lớn. "Lượt làm (submissions)" = tổng lượt học sinh nộp bài cho checkpoint đó, all-time. Toàn bộ số liệu đối chiếu trực tiếp database production, kiểm định 19–20/08/2026 — xem cách tính đầy đủ ở data.flyer.vn/study.

Kho A1 Chưa xuất bản

5.890 hoạt động cấp A1 đã được Academic team build (Multiple choice 1.535, Flashcard 1.384, Speaking 1.353, còn lại 9 dạng khác) — nhưng 0% đang chạy thật. Hệ thống hiện chỉ có 2 lộ trình (Candy World Pre-A1 đang chạy, Starters (old) đã ẩn); chưa có lộ trình nào cho A1. Đây là nội dung đã sẵn sàng, còn thiếu bước ráp thành lộ trình để publish — không phải thiếu nội dung.

Giáo trình lớp học (Books) Kho riêng

1.712 hoạt động trong kho phục vụ giáo trình sách trên lớp (books → book_units → book_lessons), dùng chung engine checkpoint với Study nhưng đi theo lộ trình sách giáo viên chọn trên teacher.flyer.us — tách khỏi con đường tự học Candy World.

Kho tổng có 18.723 hoạt động (18.685 bài tập + 38 chủ đề Call Bingo). Chỉ 12% (2.241) đang chạy thật trên study.flyer.us; phần còn lại nằm ở unit nháp (GJ1, GJ2, Dialogue Practice — 3.503), checkpoint chưa gắn chương trình nào (10.275), thuộc giáo trình sách (1.712 ở trên), hoặc mồ côi hoàn toàn không gắn checkpoint (964). Xem đầy đủ 100% nội dung tại data.flyer.vn/study.